Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 4/2048
Tháng 4/2048 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 4/2048
5 ngày tốt cho động thổ: 02/04 (âm lịch 20/02) · 12/04 (âm lịch 30/02) · 14/04 (âm lịch 02/03) · 26/04 (âm lịch 14/03) · 29/04 (âm lịch 17/03)
7 ngày nên tránh: 03/04 (âm lịch 21/02) · 06/04 (âm lịch 24/02) · 18/04 (âm lịch 06/03) · 21/04 (âm lịch 09/03) · 24/04 (âm lịch 12/03) · 28/04 (âm lịch 16/03) · 30/04 (âm lịch 18/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2048
- Thứ năm, 02/04/2048 Âm lịch 20/02 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Ngũ Phú, Phổ Hộ, Ngũ Hợp, Thanh Long, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 12/04/2048 Âm lịch 30/02 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Tứ Hao, Quy Kỵ, Thiên Lao · Nên: Động thổ
- Thứ ba, 14/04/2048 Âm lịch 02/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Động thổ
- Chủ nhật, 26/04/2048 Âm lịch 14/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 29/04/2048 Âm lịch 17/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kim Đường, Minh Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Trùng Nhật · Nên: Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 4/2048
- Thứ sáu, 03/04/2048 Âm lịch 21/02 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Khởi nền
- Thứ hai, 06/04/2048 Âm lịch 24/02 · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Tu tạo
- Thứ bảy, 18/04/2048 Âm lịch 06/03 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 21/04/2048 Âm lịch 09/03 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 24/04/2048 Âm lịch 12/03 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 28/04/2048 Âm lịch 16/03 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 30/04/2048 Âm lịch 18/03 · Ngày Canh Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ