Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 1/1958
Tháng 1/1958 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 1/1958
5 ngày tốt cho động thổ: 07/01 (âm lịch 18/11) · 17/01 (âm lịch 28/11) · 19/01 (âm lịch 30/11) · 25/01 (âm lịch 06/12) · 28/01 (âm lịch 09/12)
6 ngày nên tránh: 11/01 (âm lịch 22/11) · 12/01 (âm lịch 23/11) · 14/01 (âm lịch 25/11) · 18/01 (âm lịch 29/11) · 23/01 (âm lịch 04/12) · 24/01 (âm lịch 05/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1958
- Thứ ba, 07/01/1958 Âm lịch 18/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 17/01/1958 Âm lịch 28/11 · Ngày Giáp Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Kính An, Giải Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư · Nên: Động thổ
- Chủ nhật, 19/01/1958 Âm lịch 30/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ bảy, 25/01/1958 Âm lịch 06/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 28/01/1958 Âm lịch 09/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 1/1958
- Thứ bảy, 11/01/1958 Âm lịch 22/11 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 12/01/1958 Âm lịch 23/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 14/01/1958 Âm lịch 25/11 · Ngày Tân Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 18/01/1958 Âm lịch 29/11 · Ngày Ất Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 23/01/1958 Âm lịch 04/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 24/01/1958 Âm lịch 05/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ