Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 9/1920
Tháng 9/1920 có 4 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 9/1920
4 ngày tốt cho động thổ: 03/09 (âm lịch 21/07) · 07/09 (âm lịch 25/07) · 08/09 (âm lịch 26/07) · 17/09 (âm lịch 06/08)
2 ngày nên tránh: 06/09 (âm lịch 24/07) · 12/09 (âm lịch 01/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1920
- Thứ sáu, 03/09/1920 Âm lịch 21/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 07/09/1920 Âm lịch 25/07 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 08/09/1920 Âm lịch 26/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Chu Tước · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ sáu, 17/09/1920 Âm lịch 06/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 9/1920
- Thứ hai, 06/09/1920 Âm lịch 24/07 · Ngày Đinh Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 12/09/1920 Âm lịch 01/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ