Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 7/1920

Tháng 7/1920 có 8 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 7/1920

8 ngày tốt cho động thổ: 06/07 (âm lịch 21/05) · 08/07 (âm lịch 23/05) · 16/07 (âm lịch 01/06) · 19/07 (âm lịch 04/06) · 20/07 (âm lịch 05/06) · 25/07 (âm lịch 10/06) · 28/07 (âm lịch 13/06) · 31/07 (âm lịch 16/06)

5 ngày nên tránh: 12/07 (âm lịch 27/05) · 14/07 (âm lịch 29/05) · 15/07 (âm lịch 30/05) · 24/07 (âm lịch 09/06) · 26/07 (âm lịch 11/06)

Chi tiết các ngày tốt tháng 7/1920

  • Thứ ba, 06/07/1920 Âm lịch 21/05 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ năm, 08/07/1920 Âm lịch 23/05 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Động thổ
  • Thứ sáu, 16/07/1920 Âm lịch 01/06 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Vũ, Minh Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ hai, 19/07/1920 Âm lịch 04/06 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ ba, 20/07/1920 Âm lịch 05/06 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Chủ nhật, 25/07/1920 Âm lịch 10/06 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ tư, 28/07/1920 Âm lịch 13/06 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Vũ, Minh Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Tứ Cùng, Thất Điểu, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ bảy, 31/07/1920 Âm lịch 16/06 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Động thổ

Ngày nên tránh động thổ tháng 7/1920

  • Thứ hai, 12/07/1920 Âm lịch 27/05 · Ngày Tân Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 14/07/1920 Âm lịch 29/05 · Ngày Quý Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 15/07/1920 Âm lịch 30/05 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 24/07/1920 Âm lịch 09/06 · Ngày Quý Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 26/07/1920 Âm lịch 11/06 · Ngày Ất Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo

chucmungnammoi.com