Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 8/1840

Tháng 8/1840 có 8 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 8/1840

8 ngày tốt cho động thổ: 02/08 (âm lịch 05/07) · 07/08 (âm lịch 10/07) · 09/08 (âm lịch 12/07) · 13/08 (âm lịch 16/07) · 16/08 (âm lịch 19/07) · 21/08 (âm lịch 24/07) · 25/08 (âm lịch 28/07) · 30/08 (âm lịch 04/08)

10 ngày nên tránh: 04/08 (âm lịch 07/07) · 06/08 (âm lịch 09/07) · 12/08 (âm lịch 15/07) · 14/08 (âm lịch 17/07) · 15/08 (âm lịch 18/07) · 17/08 (âm lịch 20/07) · 19/08 (âm lịch 22/07) · 26/08 (âm lịch 29/07) · 29/08 (âm lịch 03/08) · 31/08 (âm lịch 05/08)

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1840

  • Chủ nhật, 02/08/1840 Âm lịch 05/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ sáu, 07/08/1840 Âm lịch 10/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Tu tạo
  • Chủ nhật, 09/08/1840 Âm lịch 12/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Phúc Sinh · Sao xấu: Tử Khí, Tứ Kỵ, Cửu Hổ, Phục Nhật · Nên: Động thổ
  • Thứ năm, 13/08/1840 Âm lịch 16/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Âm Thác · Nên: Động thổ
  • Chủ nhật, 16/08/1840 Âm lịch 19/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ sáu, 21/08/1840 Âm lịch 24/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ ba, 25/08/1840 Âm lịch 28/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ
  • Chủ nhật, 30/08/1840 Âm lịch 04/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Âm Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Vãng Vong · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 8/1840

  • Thứ ba, 04/08/1840 Âm lịch 07/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 06/08/1840 Âm lịch 09/07 · Ngày Đinh Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ tư, 12/08/1840 Âm lịch 15/07 · Ngày Quý Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 14/08/1840 Âm lịch 17/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 15/08/1840 Âm lịch 18/07 · Ngày Bính Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo
  • Thứ hai, 17/08/1840 Âm lịch 20/07 · Ngày Mậu Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 19/08/1840 Âm lịch 22/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ tư, 26/08/1840 Âm lịch 29/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 29/08/1840 Âm lịch 03/08 · Ngày Canh Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 31/08/1840 Âm lịch 05/08 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com