Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 1/1833

Tháng 1/1833 có 3 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 1/1833

3 ngày tốt cho động thổ: 12/01 (âm lịch 22/11) · 14/01 (âm lịch 24/11) · 23/01 (âm lịch 03/12)

11 ngày nên tránh: 01/01 (âm lịch 11/11) · 06/01 (âm lịch 16/11) · 07/01 (âm lịch 17/11) · 09/01 (âm lịch 19/11) · 13/01 (âm lịch 23/11) · 18/01 (âm lịch 28/11) · 19/01 (âm lịch 29/11) · 27/01 (âm lịch 07/12) · 29/01 (âm lịch 09/12) · 30/01 (âm lịch 10/12) · 31/01 (âm lịch 11/12)

Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1833

  • Thứ bảy, 12/01/1833 Âm lịch 22/11 · Ngày Giáp Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Kính An, Giải Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư · Nên: Động thổ
  • Thứ hai, 14/01/1833 Âm lịch 24/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ tư, 23/01/1833 Âm lịch 03/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Khởi nền

Ngày nên tránh động thổ tháng 1/1833

  • Thứ ba, 01/01/1833 Âm lịch 11/11 · Ngày Quý Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 06/01/1833 Âm lịch 16/11 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 07/01/1833 Âm lịch 17/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 09/01/1833 Âm lịch 19/11 · Ngày Tân Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Chủ nhật, 13/01/1833 Âm lịch 23/11 · Ngày Ất Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 18/01/1833 Âm lịch 28/11 · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 19/01/1833 Âm lịch 29/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 27/01/1833 Âm lịch 07/12 · Ngày Kỷ Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Tu tạo
  • Thứ ba, 29/01/1833 Âm lịch 09/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 30/01/1833 Âm lịch 10/12 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 31/01/1833 Âm lịch 11/12 · Ngày Quý Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com