Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 1/1822

Tháng 1/1822 có 7 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 1/1822

7 ngày tốt cho động thổ: 02/01 (âm lịch 10/12) · 03/01 (âm lịch 11/12) · 06/01 (âm lịch 14/12) · 09/01 (âm lịch 17/12) · 12/01 (âm lịch 20/12) · 18/01 (âm lịch 26/12) · 21/01 (âm lịch 29/12)

10 ngày nên tránh: 04/01 (âm lịch 12/12) · 07/01 (âm lịch 15/12) · 11/01 (âm lịch 19/12) · 16/01 (âm lịch 24/12) · 17/01 (âm lịch 25/12) · 25/01 (âm lịch 03/01) · 27/01 (âm lịch 05/01) · 28/01 (âm lịch 06/01) · 29/01 (âm lịch 07/01) · 31/01 (âm lịch 09/01)

Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1822

  • Thứ tư, 02/01/1822 Âm lịch 10/12 · Ngày Bính Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Vãng Vong, Thiên Hình · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ năm, 03/01/1822 Âm lịch 11/12 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Vượng Nhật · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Chủ nhật, 06/01/1822 Âm lịch 14/12 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ tư, 09/01/1822 Âm lịch 17/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Âm Đức, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ bảy, 12/01/1822 Âm lịch 20/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ sáu, 18/01/1822 Âm lịch 26/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ hai, 21/01/1822 Âm lịch 29/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Khởi nền

Ngày nên tránh động thổ tháng 1/1822

  • Thứ sáu, 04/01/1822 Âm lịch 12/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 07/01/1822 Âm lịch 15/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ sáu, 11/01/1822 Âm lịch 19/12 · Ngày Ất Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 16/01/1822 Âm lịch 24/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 17/01/1822 Âm lịch 25/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 25/01/1822 Âm lịch 03/01 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Tu tạo
  • Chủ nhật, 27/01/1822 Âm lịch 05/01 · Ngày Tân Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 28/01/1822 Âm lịch 06/01 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 29/01/1822 Âm lịch 07/01 · Ngày Quý Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 31/01/1822 Âm lịch 09/01 · Ngày Ất Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com