Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 9/1822

Tháng 9/1822 có 6 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 9/1822

6 ngày tốt cho động thổ: 01/09 (âm lịch 16/07) · 05/09 (âm lịch 20/07) · 06/09 (âm lịch 21/07) · 11/09 (âm lịch 26/07) · 14/09 (âm lịch 29/07) · 15/09 (âm lịch 01/08)

8 ngày nên tránh: 04/09 (âm lịch 19/07) · 08/09 (âm lịch 23/07) · 09/09 (âm lịch 24/07) · 10/09 (âm lịch 25/07) · 12/09 (âm lịch 27/07) · 20/09 (âm lịch 06/08) · 22/09 (âm lịch 08/08) · 24/09 (âm lịch 10/08)

Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1822

  • Chủ nhật, 01/09/1822 Âm lịch 16/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ năm, 05/09/1822 Âm lịch 20/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ sáu, 06/09/1822 Âm lịch 21/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ tư, 11/09/1822 Âm lịch 26/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ bảy, 14/09/1822 Âm lịch 29/07 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thời Âm, Kim Đường · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Phục Nhật, Câu Trần · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Chủ nhật, 15/09/1822 Âm lịch 01/08 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tứ Tướng, Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 9/1822

  • Thứ tư, 04/09/1822 Âm lịch 19/07 · Ngày Tân Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 08/09/1822 Âm lịch 23/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 09/09/1822 Âm lịch 24/07 · Ngày Bính Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 10/09/1822 Âm lịch 25/07 · Ngày Đinh Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 12/09/1822 Âm lịch 27/07 · Ngày Kỷ Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 20/09/1822 Âm lịch 06/08 · Ngày Đinh Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 22/09/1822 Âm lịch 08/08 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ ba, 24/09/1822 Âm lịch 10/08 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com