Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 4/1814

Tháng 4/1814 có 4 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 4/1814

4 ngày tốt cho động thổ: 16/04 (âm lịch 26/02 (nhuận)) · 18/04 (âm lịch 28/02 (nhuận)) · 21/04 (âm lịch 02/03) · 24/04 (âm lịch 05/03)

8 ngày nên tránh: 06/04 (âm lịch 16/02 (nhuận)) · 08/04 (âm lịch 18/02 (nhuận)) · 10/04 (âm lịch 20/02 (nhuận)) · 11/04 (âm lịch 21/02 (nhuận)) · 12/04 (âm lịch 22/02 (nhuận)) · 20/04 (âm lịch 01/03) · 22/04 (âm lịch 03/03) · 25/04 (âm lịch 06/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1814

  • Thứ bảy, 16/04/1814 Âm lịch 26/02 (nhuận) · Ngày Mậu Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Thánh Tâm · Sao xấu: Quy Kỵ, Phục Nhật, Thiên Lao · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ hai, 18/04/1814 Âm lịch 28/02 (nhuận) · Ngày Canh Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ
  • Thứ năm, 21/04/1814 Âm lịch 02/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kim Đường, Minh Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Trùng Nhật · Nên: Động thổ
  • Chủ nhật, 24/04/1814 Âm lịch 05/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Liễu Lệ · Nên: Động thổ

Ngày nên tránh động thổ tháng 4/1814

  • Thứ tư, 06/04/1814 Âm lịch 16/02 (nhuận) · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 08/04/1814 Âm lịch 18/02 (nhuận) · Ngày Canh Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 10/04/1814 Âm lịch 20/02 (nhuận) · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ hai, 11/04/1814 Âm lịch 21/02 (nhuận) · Ngày Quý Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 12/04/1814 Âm lịch 22/02 (nhuận) · Ngày Giáp Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 20/04/1814 Âm lịch 01/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 22/04/1814 Âm lịch 03/03 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 25/04/1814 Âm lịch 06/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com