Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 5/2199

Tháng 5/2199 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 5/2199

7 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/05 (âm lịch 07/04) · 05/05 (âm lịch 11/04) · 11/05 (âm lịch 17/04) · 13/05 (âm lịch 19/04) · 17/05 (âm lịch 23/04) · 23/05 (âm lịch 29/04) · 25/05 (âm lịch 01/05)

9 ngày nên tránh: 02/05 (âm lịch 08/04) · 08/05 (âm lịch 14/04) · 12/05 (âm lịch 18/04) · 16/05 (âm lịch 22/04) · 21/05 (âm lịch 27/04) · 24/05 (âm lịch 30/04) · 27/05 (âm lịch 03/05) · 28/05 (âm lịch 04/05) · 31/05 (âm lịch 07/05)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2199

  • Thứ tư, 01/05/2199 Âm lịch 07/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 05/05/2199 Âm lịch 11/04 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Ngũ Mộ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 11/05/2199 Âm lịch 17/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 13/05/2199 Âm lịch 19/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 17/05/2199 Âm lịch 23/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 23/05/2199 Âm lịch 29/04 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 25/05/2199 Âm lịch 01/05 · Ngày Bính Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 5/2199

  • Thứ năm, 02/05/2199 Âm lịch 08/04 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 08/05/2199 Âm lịch 14/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 12/05/2199 Âm lịch 18/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 16/05/2199 Âm lịch 22/04 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 21/05/2199 Âm lịch 27/04 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 24/05/2199 Âm lịch 30/04 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 27/05/2199 Âm lịch 03/05 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 28/05/2199 Âm lịch 04/05 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 31/05/2199 Âm lịch 07/05 · Ngày Nhâm Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com