Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 9/2199
Tháng 9/2199 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 9/2199
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/09 (âm lịch 12/07) · 04/09 (âm lịch 14/07) · 08/09 (âm lịch 18/07) · 14/09 (âm lịch 24/07)
15 ngày nên tránh: 01/09 (âm lịch 11/07) · 03/09 (âm lịch 13/07) · 05/09 (âm lịch 15/07) · 09/09 (âm lịch 19/07) · 11/09 (âm lịch 21/07) · 15/09 (âm lịch 25/07) · 16/09 (âm lịch 26/07) · 18/09 (âm lịch 28/07) · 22/09 (âm lịch 03/08) · 24/09 (âm lịch 05/08) · 25/09 (âm lịch 06/08) · 27/09 (âm lịch 08/08) · 28/09 (âm lịch 09/08) · 29/09 (âm lịch 10/08) · 30/09 (âm lịch 11/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2199
- Thứ hai, 02/09/2199 Âm lịch 12/07 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 04/09/2199 Âm lịch 14/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 08/09/2199 Âm lịch 18/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 14/09/2199 Âm lịch 24/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 9/2199
- Chủ nhật, 01/09/2199 Âm lịch 11/07 · Ngày Ất Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 03/09/2199 Âm lịch 13/07 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 05/09/2199 Âm lịch 15/07 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 09/09/2199 Âm lịch 19/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 11/09/2199 Âm lịch 21/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 15/09/2199 Âm lịch 25/07 · Ngày Kỷ Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 16/09/2199 Âm lịch 26/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 18/09/2199 Âm lịch 28/07 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 22/09/2199 Âm lịch 03/08 · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 24/09/2199 Âm lịch 05/08 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ tư, 25/09/2199 Âm lịch 06/08 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 27/09/2199 Âm lịch 08/08 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 28/09/2199 Âm lịch 09/08 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 29/09/2199 Âm lịch 10/08 · Ngày Quý Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 30/09/2199 Âm lịch 11/08 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi