Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 8/2188
Tháng 8/2188 có 10 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 8/2188
10 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/08 (âm lịch 09/06 (nhuận)) · 04/08 (âm lịch 12/06 (nhuận)) · 06/08 (âm lịch 14/06 (nhuận)) · 11/08 (âm lịch 19/06 (nhuận)) · 13/08 (âm lịch 21/06 (nhuận)) · 16/08 (âm lịch 24/06 (nhuận)) · 18/08 (âm lịch 26/06 (nhuận)) · 25/08 (âm lịch 04/07) · 27/08 (âm lịch 06/07) · 30/08 (âm lịch 09/07)
12 ngày nên tránh: 02/08 (âm lịch 10/06 (nhuận)) · 07/08 (âm lịch 15/06 (nhuận)) · 09/08 (âm lịch 17/06 (nhuận)) · 10/08 (âm lịch 18/06 (nhuận)) · 12/08 (âm lịch 20/06 (nhuận)) · 15/08 (âm lịch 23/06 (nhuận)) · 17/08 (âm lịch 25/06 (nhuận)) · 19/08 (âm lịch 27/06 (nhuận)) · 21/08 (âm lịch 29/06 (nhuận)) · 23/08 (âm lịch 02/07) · 29/08 (âm lịch 08/07) · 31/08 (âm lịch 10/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2188
- Thứ sáu, 01/08/2188 Âm lịch 09/06 (nhuận) · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật, Đại Hội, Âm Thác · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 04/08/2188 Âm lịch 12/06 (nhuận) · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 06/08/2188 Âm lịch 14/06 (nhuận) · Ngày Nhâm Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Thủ Nhật · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 11/08/2188 Âm lịch 19/06 (nhuận) · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Ích Hậu, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Chu Tước, Ngũ Hư, Thất Phù · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 13/08/2188 Âm lịch 21/06 (nhuận) · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 16/08/2188 Âm lịch 24/06 (nhuận) · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Vượng Nhật · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phù, Ngũ Ly, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 18/08/2188 Âm lịch 26/06 (nhuận) · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 25/08/2188 Âm lịch 04/07 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 27/08/2188 Âm lịch 06/07 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Bất Tương, Kim Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 30/08/2188 Âm lịch 09/07 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 8/2188
- Thứ bảy, 02/08/2188 Âm lịch 10/06 (nhuận) · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 07/08/2188 Âm lịch 15/06 (nhuận) · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 09/08/2188 Âm lịch 17/06 (nhuận) · Ngày Ất Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 10/08/2188 Âm lịch 18/06 (nhuận) · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 12/08/2188 Âm lịch 20/06 (nhuận) · Ngày Mậu Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 15/08/2188 Âm lịch 23/06 (nhuận) · Ngày Tân Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 17/08/2188 Âm lịch 25/06 (nhuận) · Ngày Quý Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 19/08/2188 Âm lịch 27/06 (nhuận) · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 21/08/2188 Âm lịch 29/06 (nhuận) · Ngày Đinh Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 23/08/2188 Âm lịch 02/07 · Ngày Kỷ Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 29/08/2188 Âm lịch 08/07 · Ngày Ất Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 31/08/2188 Âm lịch 10/07 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi