Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 5/2188

Tháng 5/2188 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 5/2188

7 ngày tốt cho cưới hỏi: 08/05 (âm lịch 12/04) · 10/05 (âm lịch 14/04) · 14/05 (âm lịch 18/04) · 20/05 (âm lịch 24/04) · 22/05 (âm lịch 26/04) · 23/05 (âm lịch 27/04) · 31/05 (âm lịch 06/05)

10 ngày nên tránh: 02/05 (âm lịch 06/04) · 05/05 (âm lịch 09/04) · 09/05 (âm lịch 13/04) · 13/05 (âm lịch 17/04) · 18/05 (âm lịch 22/04) · 21/05 (âm lịch 25/04) · 24/05 (âm lịch 28/04) · 25/05 (âm lịch 29/04) · 28/05 (âm lịch 03/05) · 29/05 (âm lịch 04/05)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2188

  • Thứ năm, 08/05/2188 Âm lịch 12/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 10/05/2188 Âm lịch 14/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 14/05/2188 Âm lịch 18/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 20/05/2188 Âm lịch 24/04 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 22/05/2188 Âm lịch 26/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 23/05/2188 Âm lịch 27/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Ích Hậu, Minh Đường · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 31/05/2188 Âm lịch 06/05 · Ngày Ất Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Âm Đức, Thời Âm, Sinh Khí, Phổ Hộ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Hao, Nguyên Vũ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 5/2188

  • Thứ sáu, 02/05/2188 Âm lịch 06/04 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 05/05/2188 Âm lịch 09/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 09/05/2188 Âm lịch 13/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 13/05/2188 Âm lịch 17/04 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 18/05/2188 Âm lịch 22/04 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 21/05/2188 Âm lịch 25/04 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 24/05/2188 Âm lịch 28/04 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 25/05/2188 Âm lịch 29/04 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 28/05/2188 Âm lịch 03/05 · Ngày Nhâm Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 29/05/2188 Âm lịch 04/05 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com