Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 5/2183

Tháng 5/2183 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 5/2183

7 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/05 (âm lịch 10/04) · 05/05 (âm lịch 14/04) · 11/05 (âm lịch 20/04) · 13/05 (âm lịch 22/04) · 14/05 (âm lịch 23/04) · 23/05 (âm lịch 02/04 (nhuận)) · 29/05 (âm lịch 08/04 (nhuận))

7 ngày nên tránh: 02/05 (âm lịch 11/04) · 03/05 (âm lịch 12/04) · 10/05 (âm lịch 19/04) · 17/05 (âm lịch 26/04) · 20/05 (âm lịch 29/04) · 25/05 (âm lịch 04/04 (nhuận)) · 27/05 (âm lịch 06/04 (nhuận))

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2183

  • Thứ năm, 01/05/2183 Âm lịch 10/04 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Phục Nhật, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 05/05/2183 Âm lịch 14/04 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 11/05/2183 Âm lịch 20/04 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 13/05/2183 Âm lịch 22/04 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 14/05/2183 Âm lịch 23/04 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Ích Hậu, Minh Đường · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Đại Sát · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 23/05/2183 Âm lịch 02/04 (nhuận) · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Âm Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 29/05/2183 Âm lịch 08/04 (nhuận) · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Ngũ Mộ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 5/2183

  • Thứ sáu, 02/05/2183 Âm lịch 11/04 · Ngày Kỷ Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 03/05/2183 Âm lịch 12/04 · Ngày Canh Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 10/05/2183 Âm lịch 19/04 · Ngày Đinh Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 17/05/2183 Âm lịch 26/04 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 20/05/2183 Âm lịch 29/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 25/05/2183 Âm lịch 04/04 (nhuận) · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 27/05/2183 Âm lịch 06/04 (nhuận) · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com