Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 6/2183

Tháng 6/2183 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 6/2183

7 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/06 (âm lịch 14/04 (nhuận)) · 07/06 (âm lịch 17/04 (nhuận)) · 10/06 (âm lịch 20/04 (nhuận)) · 11/06 (âm lịch 21/04 (nhuận)) · 13/06 (âm lịch 23/04 (nhuận)) · 16/06 (âm lịch 26/04 (nhuận)) · 19/06 (âm lịch 29/04 (nhuận))

8 ngày nên tránh: 01/06 (âm lịch 11/04 (nhuận)) · 05/06 (âm lịch 15/04 (nhuận)) · 14/06 (âm lịch 24/04 (nhuận)) · 21/06 (âm lịch 02/05) · 23/06 (âm lịch 04/05) · 25/06 (âm lịch 06/05) · 26/06 (âm lịch 07/05) · 29/06 (âm lịch 10/05)

Chi tiết các ngày tốt tháng 6/2183

  • Thứ tư, 04/06/2183 Âm lịch 14/04 (nhuận) · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 07/06/2183 Âm lịch 17/04 (nhuận) · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Câu Trần · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 10/06/2183 Âm lịch 20/04 (nhuận) · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 11/06/2183 Âm lịch 21/04 (nhuận) · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Ngũ Phú, Phúc Sinh · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 13/06/2183 Âm lịch 23/04 (nhuận) · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 16/06/2183 Âm lịch 26/04 (nhuận) · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thời Đức, Thời Dương, Sinh Khí, Yếu An · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Cửu Không, Địa Nang, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 19/06/2183 Âm lịch 29/04 (nhuận) · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Phục Nhật, Bát Chuyên, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 6/2183

  • Chủ nhật, 01/06/2183 Âm lịch 11/04 (nhuận) · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 05/06/2183 Âm lịch 15/04 (nhuận) · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 14/06/2183 Âm lịch 24/04 (nhuận) · Ngày Nhâm Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 21/06/2183 Âm lịch 02/05 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 23/06/2183 Âm lịch 04/05 · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 25/06/2183 Âm lịch 06/05 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 26/06/2183 Âm lịch 07/05 · Ngày Giáp Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 29/06/2183 Âm lịch 10/05 · Ngày Đinh Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com