Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 4/2157
Tháng 4/2157 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 4/2157
5 ngày tốt cho cưới hỏi: 07/04 (âm lịch 28/02) · 14/04 (âm lịch 06/03) · 19/04 (âm lịch 11/03) · 21/04 (âm lịch 13/03) · 26/04 (âm lịch 18/03)
12 ngày nên tránh: 04/04 (âm lịch 25/02) · 06/04 (âm lịch 27/02) · 08/04 (âm lịch 29/02) · 10/04 (âm lịch 02/03) · 12/04 (âm lịch 04/03) · 15/04 (âm lịch 07/03) · 18/04 (âm lịch 10/03) · 20/04 (âm lịch 12/03) · 23/04 (âm lịch 15/03) · 24/04 (âm lịch 16/03) · 25/04 (âm lịch 17/03) · 28/04 (âm lịch 20/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2157
- Thứ năm, 07/04/2157 Âm lịch 28/02 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ năm, 14/04/2157 Âm lịch 06/03 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 19/04/2157 Âm lịch 11/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 21/04/2157 Âm lịch 13/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 26/04/2157 Âm lịch 18/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/2157
- Thứ hai, 04/04/2157 Âm lịch 25/02 · Ngày Ất Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 06/04/2157 Âm lịch 27/02 · Ngày Đinh Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 08/04/2157 Âm lịch 29/02 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 10/04/2157 Âm lịch 02/03 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 12/04/2157 Âm lịch 04/03 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 15/04/2157 Âm lịch 07/03 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 18/04/2157 Âm lịch 10/03 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 20/04/2157 Âm lịch 12/03 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 23/04/2157 Âm lịch 15/03 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 24/04/2157 Âm lịch 16/03 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 25/04/2157 Âm lịch 17/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 28/04/2157 Âm lịch 20/03 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi