Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 11/2157
Tháng 11/2157 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 11/2157
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/11 (âm lịch 04/10) · 11/11 (âm lịch 10/10) · 13/11 (âm lịch 12/10) · 17/11 (âm lịch 16/10) · 23/11 (âm lịch 22/10) · 25/11 (âm lịch 24/10) · 29/11 (âm lịch 28/10)
9 ngày nên tránh: 03/11 (âm lịch 02/10) · 04/11 (âm lịch 03/10) · 06/11 (âm lịch 05/10) · 07/11 (âm lịch 06/10) · 08/11 (âm lịch 07/10) · 10/11 (âm lịch 09/10) · 12/11 (âm lịch 11/10) · 20/11 (âm lịch 19/10) · 30/11 (âm lịch 29/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2157
- Thứ bảy, 05/11/2157 Âm lịch 04/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Thiên Mã · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Bạch Hổ, Dương Thác · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 11/11/2157 Âm lịch 10/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 13/11/2157 Âm lịch 12/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Phổ Hộ, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 17/11/2157 Âm lịch 16/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ tư, 23/11/2157 Âm lịch 22/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 25/11/2157 Âm lịch 24/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 29/11/2157 Âm lịch 28/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/2157
- Thứ năm, 03/11/2157 Âm lịch 02/10 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 04/11/2157 Âm lịch 03/10 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 06/11/2157 Âm lịch 05/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ hai, 07/11/2157 Âm lịch 06/10 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ
- Thứ ba, 08/11/2157 Âm lịch 07/10 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 10/11/2157 Âm lịch 09/10 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 12/11/2157 Âm lịch 11/10 · Ngày Đinh Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 20/11/2157 Âm lịch 19/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 30/11/2157 Âm lịch 29/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi