Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 10/2157

Tháng 10/2157 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 10/2157

6 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/10 (âm lịch 04/09) · 10/10 (âm lịch 08/09) · 19/10 (âm lịch 17/09) · 22/10 (âm lịch 20/09) · 23/10 (âm lịch 21/09) · 31/10 (âm lịch 29/09)

10 ngày nên tránh: 02/10 (âm lịch 29/08) · 04/10 (âm lịch 02/09) · 07/10 (âm lịch 05/09) · 11/10 (âm lịch 09/09) · 13/10 (âm lịch 11/09) · 14/10 (âm lịch 12/09) · 15/10 (âm lịch 13/09) · 16/10 (âm lịch 14/09) · 17/10 (âm lịch 15/09) · 25/10 (âm lịch 23/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2157

  • Thứ năm, 06/10/2157 Âm lịch 04/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thiên Nguyện, Lục Hợp, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 10/10/2157 Âm lịch 08/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 19/10/2157 Âm lịch 17/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 22/10/2157 Âm lịch 20/09 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 23/10/2157 Âm lịch 21/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 31/10/2157 Âm lịch 29/09 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/2157

  • Chủ nhật, 02/10/2157 Âm lịch 29/08 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 04/10/2157 Âm lịch 02/09 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 07/10/2157 Âm lịch 05/09 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 11/10/2157 Âm lịch 09/09 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 13/10/2157 Âm lịch 11/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 14/10/2157 Âm lịch 12/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 15/10/2157 Âm lịch 13/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 16/10/2157 Âm lịch 14/09 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 17/10/2157 Âm lịch 15/09 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 25/10/2157 Âm lịch 23/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com