Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 8/2141
Tháng 8/2141 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 8/2141
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 07/08 (âm lịch 06/07) · 13/08 (âm lịch 12/07) · 15/08 (âm lịch 14/07) · 20/08 (âm lịch 19/07) · 25/08 (âm lịch 24/07) · 27/08 (âm lịch 26/07)
16 ngày nên tránh: 01/08 (âm lịch 29/06) · 02/08 (âm lịch 01/07) · 03/08 (âm lịch 02/07) · 04/08 (âm lịch 03/07) · 06/08 (âm lịch 05/07) · 08/08 (âm lịch 07/07) · 12/08 (âm lịch 11/07) · 14/08 (âm lịch 13/07) · 16/08 (âm lịch 15/07) · 17/08 (âm lịch 16/07) · 22/08 (âm lịch 21/07) · 24/08 (âm lịch 23/07) · 26/08 (âm lịch 25/07) · 28/08 (âm lịch 27/07) · 30/08 (âm lịch 29/07) · 31/08 (âm lịch 01/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2141
- Thứ hai, 07/08/2141 Âm lịch 06/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 13/08/2141 Âm lịch 12/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Thủ Nhật · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 15/08/2141 Âm lịch 14/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 20/08/2141 Âm lịch 19/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 25/08/2141 Âm lịch 24/07 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 27/08/2141 Âm lịch 26/07 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 8/2141
- Thứ ba, 01/08/2141 Âm lịch 29/06 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 02/08/2141 Âm lịch 01/07 · Ngày Tân Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 03/08/2141 Âm lịch 02/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 04/08/2141 Âm lịch 03/07 · Ngày Quý Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 06/08/2141 Âm lịch 05/07 · Ngày Ất Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 08/08/2141 Âm lịch 07/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 12/08/2141 Âm lịch 11/07 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 14/08/2141 Âm lịch 13/07 · Ngày Quý Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 16/08/2141 Âm lịch 15/07 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 17/08/2141 Âm lịch 16/07 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 22/08/2141 Âm lịch 21/07 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 24/08/2141 Âm lịch 23/07 · Ngày Quý Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 26/08/2141 Âm lịch 25/07 · Ngày Ất Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 28/08/2141 Âm lịch 27/07 · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 30/08/2141 Âm lịch 29/07 · Ngày Kỷ Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 31/08/2141 Âm lịch 01/08 · Ngày Canh Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ