Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 4/2141
Tháng 4/2141 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 4/2141
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/04 (âm lịch 29/02) · 07/04 (âm lịch 01/03) · 10/04 (âm lịch 04/03) · 19/04 (âm lịch 13/03)
12 ngày nên tránh: 01/04 (âm lịch 25/02) · 02/04 (âm lịch 26/02) · 08/04 (âm lịch 02/03) · 12/04 (âm lịch 06/03) · 13/04 (âm lịch 07/03) · 15/04 (âm lịch 09/03) · 17/04 (âm lịch 11/03) · 18/04 (âm lịch 12/03) · 25/04 (âm lịch 19/03) · 28/04 (âm lịch 22/03) · 29/04 (âm lịch 23/03) · 30/04 (âm lịch 24/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2141
- Thứ tư, 05/04/2141 Âm lịch 29/02 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Tứ Hao, Quy Kỵ, Thiên Lao · Nên: Dạm ngõ
- Thứ sáu, 07/04/2141 Âm lịch 01/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 10/04/2141 Âm lịch 04/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 19/04/2141 Âm lịch 13/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/2141
- Thứ bảy, 01/04/2141 Âm lịch 25/02 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 02/04/2141 Âm lịch 26/02 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 08/04/2141 Âm lịch 02/03 · Ngày Ất Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 12/04/2141 Âm lịch 06/03 · Ngày Kỷ Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 13/04/2141 Âm lịch 07/03 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 15/04/2141 Âm lịch 09/03 · Ngày Nhâm Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 17/04/2141 Âm lịch 11/03 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 18/04/2141 Âm lịch 12/03 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 25/04/2141 Âm lịch 19/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 28/04/2141 Âm lịch 22/03 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 29/04/2141 Âm lịch 23/03 · Ngày Bính Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 30/04/2141 Âm lịch 24/03 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi