Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 12/2139
Tháng 12/2139 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 12/2139
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/12 (âm lịch 14/10) · 07/12 (âm lịch 17/10) · 13/12 (âm lịch 23/10) · 25/12 (âm lịch 05/11)
13 ngày nên tránh: 01/12 (âm lịch 11/10) · 05/12 (âm lịch 15/10) · 06/12 (âm lịch 16/10) · 09/12 (âm lịch 19/10) · 10/12 (âm lịch 20/10) · 11/12 (âm lịch 21/10) · 14/12 (âm lịch 24/10) · 16/12 (âm lịch 26/10) · 21/12 (âm lịch 01/11) · 22/12 (âm lịch 02/11) · 23/12 (âm lịch 03/11) · 26/12 (âm lịch 06/11) · 27/12 (âm lịch 07/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2139
- Thứ sáu, 04/12/2139 Âm lịch 14/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 07/12/2139 Âm lịch 17/10 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Yếu An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích, Bát Chuyên, Câu Trần · Nên: Đính ước
- Chủ nhật, 13/12/2139 Âm lịch 23/10 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Nguyện, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Phục Nhật, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 25/12/2139 Âm lịch 05/11 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 12/2139
- Thứ ba, 01/12/2139 Âm lịch 11/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 05/12/2139 Âm lịch 15/10 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 06/12/2139 Âm lịch 16/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 09/12/2139 Âm lịch 19/10 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 10/12/2139 Âm lịch 20/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 11/12/2139 Âm lịch 21/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 14/12/2139 Âm lịch 24/10 · Ngày Giáp Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 16/12/2139 Âm lịch 26/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 21/12/2139 Âm lịch 01/11 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 22/12/2139 Âm lịch 02/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 23/12/2139 Âm lịch 03/11 · Ngày Quý Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 26/12/2139 Âm lịch 06/11 · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 27/12/2139 Âm lịch 07/11 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ