Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 11/2139

Tháng 11/2139 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 11/2139

5 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/11 (âm lịch 11/09) · 03/11 (âm lịch 12/09) · 20/11 (âm lịch 29/09) · 24/11 (âm lịch 04/10) · 28/11 (âm lịch 08/10)

13 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 10/09) · 05/11 (âm lịch 14/09) · 07/11 (âm lịch 16/09) · 08/11 (âm lịch 17/09) · 10/11 (âm lịch 19/09) · 14/11 (âm lịch 23/09) · 16/11 (âm lịch 25/09) · 19/11 (âm lịch 28/09) · 22/11 (âm lịch 02/10) · 23/11 (âm lịch 03/10) · 25/11 (âm lịch 05/10) · 26/11 (âm lịch 06/10) · 29/11 (âm lịch 09/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2139

  • Thứ hai, 02/11/2139 Âm lịch 11/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 03/11/2139 Âm lịch 12/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 20/11/2139 Âm lịch 29/09 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 24/11/2139 Âm lịch 04/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 28/11/2139 Âm lịch 08/10 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Tuyệt Dương · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/2139

  • Chủ nhật, 01/11/2139 Âm lịch 10/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 05/11/2139 Âm lịch 14/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 07/11/2139 Âm lịch 16/09 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 08/11/2139 Âm lịch 17/09 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 10/11/2139 Âm lịch 19/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 14/11/2139 Âm lịch 23/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 16/11/2139 Âm lịch 25/09 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 19/11/2139 Âm lịch 28/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 22/11/2139 Âm lịch 02/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 23/11/2139 Âm lịch 03/10 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 25/11/2139 Âm lịch 05/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 26/11/2139 Âm lịch 06/10 · Ngày Bính Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 29/11/2139 Âm lịch 09/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com