Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 12/2140
Tháng 12/2140 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 12/2140
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 07/12 (âm lịch 29/10) · 19/12 (âm lịch 11/11) · 26/12 (âm lịch 18/11) · 31/12 (âm lịch 23/11)
13 ngày nên tránh: 02/12 (âm lịch 24/10) · 04/12 (âm lịch 26/10) · 06/12 (âm lịch 28/10) · 08/12 (âm lịch 30/10) · 10/12 (âm lịch 02/11) · 15/12 (âm lịch 07/11) · 16/12 (âm lịch 08/11) · 17/12 (âm lịch 09/11) · 20/12 (âm lịch 12/11) · 21/12 (âm lịch 13/11) · 28/12 (âm lịch 20/11) · 29/12 (âm lịch 21/11) · 30/12 (âm lịch 22/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2140
- Thứ tư, 07/12/2140 Âm lịch 29/10 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Nguyện, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Phục Nhật, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 19/12/2140 Âm lịch 11/11 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 26/12/2140 Âm lịch 18/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 31/12/2140 Âm lịch 23/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 12/2140
- Thứ sáu, 02/12/2140 Âm lịch 24/10 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 04/12/2140 Âm lịch 26/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 06/12/2140 Âm lịch 28/10 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ
- Thứ năm, 08/12/2140 Âm lịch 30/10 · Ngày Giáp Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 10/12/2140 Âm lịch 02/11 · Ngày Bính Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 15/12/2140 Âm lịch 07/11 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 16/12/2140 Âm lịch 08/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 17/12/2140 Âm lịch 09/11 · Ngày Quý Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 20/12/2140 Âm lịch 12/11 · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 21/12/2140 Âm lịch 13/11 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 28/12/2140 Âm lịch 20/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 29/12/2140 Âm lịch 21/11 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 30/12/2140 Âm lịch 22/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi