Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 4/2133
Tháng 4/2133 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 4/2133
5 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/04 (âm lịch 27/02) · 13/04 (âm lịch 09/03) · 20/04 (âm lịch 16/03) · 25/04 (âm lịch 21/03) · 27/04 (âm lịch 23/03)
14 ngày nên tránh: 03/04 (âm lịch 28/02) · 04/04 (âm lịch 29/02) · 07/04 (âm lịch 03/03) · 10/04 (âm lịch 06/03) · 11/04 (âm lịch 07/03) · 12/04 (âm lịch 08/03) · 14/04 (âm lịch 10/03) · 16/04 (âm lịch 12/03) · 18/04 (âm lịch 14/03) · 21/04 (âm lịch 17/03) · 24/04 (âm lịch 20/03) · 26/04 (âm lịch 22/03) · 29/04 (âm lịch 25/03) · 30/04 (âm lịch 26/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2133
- Thứ năm, 02/04/2133 Âm lịch 27/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 13/04/2133 Âm lịch 09/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ hai, 20/04/2133 Âm lịch 16/03 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 25/04/2133 Âm lịch 21/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 27/04/2133 Âm lịch 23/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/2133
- Thứ sáu, 03/04/2133 Âm lịch 28/02 · Ngày Mậu Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 04/04/2133 Âm lịch 29/02 · Ngày Kỷ Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 07/04/2133 Âm lịch 03/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 10/04/2133 Âm lịch 06/03 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 11/04/2133 Âm lịch 07/03 · Ngày Bính Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 12/04/2133 Âm lịch 08/03 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 14/04/2133 Âm lịch 10/03 · Ngày Kỷ Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 16/04/2133 Âm lịch 12/03 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 18/04/2133 Âm lịch 14/03 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 21/04/2133 Âm lịch 17/03 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 24/04/2133 Âm lịch 20/03 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 26/04/2133 Âm lịch 22/03 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ tư, 29/04/2133 Âm lịch 25/03 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 30/04/2133 Âm lịch 26/03 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi