Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 5/2118
Tháng 5/2118 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 5/2118
8 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/05 (âm lịch 12/03 (nhuận)) · 09/05 (âm lịch 19/03 (nhuận)) · 14/05 (âm lịch 24/03 (nhuận)) · 16/05 (âm lịch 26/03 (nhuận)) · 22/05 (âm lịch 03/04) · 28/05 (âm lịch 09/04) · 30/05 (âm lịch 11/04) · 31/05 (âm lịch 12/04)
11 ngày nên tránh: 01/05 (âm lịch 11/03 (nhuận)) · 03/05 (âm lịch 13/03 (nhuận)) · 05/05 (âm lịch 15/03 (nhuận)) · 06/05 (âm lịch 16/03 (nhuận)) · 08/05 (âm lịch 18/03 (nhuận)) · 13/05 (âm lịch 23/03 (nhuận)) · 17/05 (âm lịch 27/03 (nhuận)) · 19/05 (âm lịch 29/03 (nhuận)) · 21/05 (âm lịch 02/04) · 26/05 (âm lịch 07/04) · 29/05 (âm lịch 10/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2118
- Thứ hai, 02/05/2118 Âm lịch 12/03 (nhuận) · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ hai, 09/05/2118 Âm lịch 19/03 (nhuận) · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 14/05/2118 Âm lịch 24/03 (nhuận) · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Kính An, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Cương, Kiếp Sát, Nguyệt Hại, Thổ Phù, Thiên Lao · Nên: Dạm ngõ
- Thứ hai, 16/05/2118 Âm lịch 26/03 (nhuận) · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 22/05/2118 Âm lịch 03/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 28/05/2118 Âm lịch 09/04 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 30/05/2118 Âm lịch 11/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 31/05/2118 Âm lịch 12/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Ích Hậu, Minh Đường · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 5/2118
- Chủ nhật, 01/05/2118 Âm lịch 11/03 (nhuận) · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 03/05/2118 Âm lịch 13/03 (nhuận) · Ngày Kỷ Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 05/05/2118 Âm lịch 15/03 (nhuận) · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 06/05/2118 Âm lịch 16/03 (nhuận) · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 08/05/2118 Âm lịch 18/03 (nhuận) · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 13/05/2118 Âm lịch 23/03 (nhuận) · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 17/05/2118 Âm lịch 27/03 (nhuận) · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 19/05/2118 Âm lịch 29/03 (nhuận) · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 21/05/2118 Âm lịch 02/04 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 26/05/2118 Âm lịch 07/04 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 29/05/2118 Âm lịch 10/04 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi