Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 10/2118
Tháng 10/2118 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 10/2118
5 ngày tốt cho cưới hỏi: 09/10 (âm lịch 25/08) · 10/10 (âm lịch 26/08) · 12/10 (âm lịch 28/08) · 23/10 (âm lịch 09/09) · 24/10 (âm lịch 10/09)
15 ngày nên tránh: 02/10 (âm lịch 18/08) · 03/10 (âm lịch 19/08) · 04/10 (âm lịch 20/08) · 05/10 (âm lịch 21/08) · 07/10 (âm lịch 23/08) · 13/10 (âm lịch 29/08) · 14/10 (âm lịch 30/08) · 15/10 (âm lịch 01/09) · 16/10 (âm lịch 02/09) · 19/10 (âm lịch 05/09) · 20/10 (âm lịch 06/09) · 22/10 (âm lịch 08/09) · 26/10 (âm lịch 12/09) · 28/10 (âm lịch 14/09) · 31/10 (âm lịch 17/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2118
- Chủ nhật, 09/10/2118 Âm lịch 25/08 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Tứ Hao, Phục Nhật, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 10/10/2118 Âm lịch 26/08 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Ngọc Vũ · Sao xấu: Hà Khôi, Nguyệt Hình, Ngũ Hư, Bát Chuyên, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 12/10/2118 Âm lịch 28/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 23/10/2118 Âm lịch 09/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 24/10/2118 Âm lịch 10/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/2118
- Chủ nhật, 02/10/2118 Âm lịch 18/08 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 03/10/2118 Âm lịch 19/08 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 04/10/2118 Âm lịch 20/08 · Ngày Quý Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 05/10/2118 Âm lịch 21/08 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 07/10/2118 Âm lịch 23/08 · Ngày Bính Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 13/10/2118 Âm lịch 29/08 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 14/10/2118 Âm lịch 30/08 · Ngày Quý Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 15/10/2118 Âm lịch 01/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 16/10/2118 Âm lịch 02/09 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 19/10/2118 Âm lịch 05/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 20/10/2118 Âm lịch 06/09 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 22/10/2118 Âm lịch 08/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 26/10/2118 Âm lịch 12/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 28/10/2118 Âm lịch 14/09 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 31/10/2118 Âm lịch 17/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi