Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 12/2118
Tháng 12/2118 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 12/2118
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/12 (âm lịch 24/10) · 15/12 (âm lịch 03/11) · 22/12 (âm lịch 10/11) · 27/12 (âm lịch 15/11)
14 ngày nên tránh: 02/12 (âm lịch 20/10) · 03/12 (âm lịch 21/10) · 05/12 (âm lịch 23/10) · 11/12 (âm lịch 29/10) · 12/12 (âm lịch 30/10) · 13/12 (âm lịch 01/11) · 16/12 (âm lịch 04/11) · 17/12 (âm lịch 05/11) · 24/12 (âm lịch 12/11) · 25/12 (âm lịch 13/11) · 26/12 (âm lịch 14/11) · 28/12 (âm lịch 16/11) · 29/12 (âm lịch 17/11) · 30/12 (âm lịch 18/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2118
- Thứ ba, 06/12/2118 Âm lịch 24/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 15/12/2118 Âm lịch 03/11 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 22/12/2118 Âm lịch 10/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 27/12/2118 Âm lịch 15/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 12/2118
- Thứ sáu, 02/12/2118 Âm lịch 20/10 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ
- Thứ bảy, 03/12/2118 Âm lịch 21/10 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 05/12/2118 Âm lịch 23/10 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 11/12/2118 Âm lịch 29/10 · Ngày Tân Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 12/12/2118 Âm lịch 30/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 13/12/2118 Âm lịch 01/11 · Ngày Quý Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 16/12/2118 Âm lịch 04/11 · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 17/12/2118 Âm lịch 05/11 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 24/12/2118 Âm lịch 12/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 25/12/2118 Âm lịch 13/11 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 26/12/2118 Âm lịch 14/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 28/12/2118 Âm lịch 16/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 29/12/2118 Âm lịch 17/11 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 30/12/2118 Âm lịch 18/11 · Ngày Canh Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ