Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 11/2057
Tháng 11/2057 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 11/2057
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 07/11 (âm lịch 11/10) · 09/11 (âm lịch 13/10) · 13/11 (âm lịch 17/10) · 21/11 (âm lịch 25/10) · 27/11 (âm lịch 02/11) · 30/11 (âm lịch 05/11)
10 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 05/10) · 02/11 (âm lịch 06/10) · 03/11 (âm lịch 07/10) · 04/11 (âm lịch 08/10) · 14/11 (âm lịch 18/10) · 17/11 (âm lịch 21/10) · 19/11 (âm lịch 23/10) · 23/11 (âm lịch 27/10) · 25/11 (âm lịch 29/10) · 28/11 (âm lịch 03/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2057
- Thứ tư, 07/11/2057 Âm lịch 11/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 09/11/2057 Âm lịch 13/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 13/11/2057 Âm lịch 17/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 21/11/2057 Âm lịch 25/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 27/11/2057 Âm lịch 02/11 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Thiên Mã, Cát Kỳ, Yếu An · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Bạch Hổ, Tuế Bạc · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 30/11/2057 Âm lịch 05/11 · Ngày Tân Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Âm Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/2057
- Thứ năm, 01/11/2057 Âm lịch 05/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 02/11/2057 Âm lịch 06/10 · Ngày Quý Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 03/11/2057 Âm lịch 07/10 · Ngày Giáp Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 04/11/2057 Âm lịch 08/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 14/11/2057 Âm lịch 18/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 17/11/2057 Âm lịch 21/10 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 19/11/2057 Âm lịch 23/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 23/11/2057 Âm lịch 27/10 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 25/11/2057 Âm lịch 29/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 28/11/2057 Âm lịch 03/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi