Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 10/2052
Tháng 10/2052 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 10/2052
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/10 (âm lịch 14/08 (nhuận)) · 09/10 (âm lịch 17/08 (nhuận)) · 12/10 (âm lịch 20/08 (nhuận)) · 15/10 (âm lịch 23/08 (nhuận)) · 18/10 (âm lịch 26/08 (nhuận)) · 29/10 (âm lịch 08/09)
12 ngày nên tránh: 02/10 (âm lịch 10/08 (nhuận)) · 07/10 (âm lịch 15/08 (nhuận)) · 11/10 (âm lịch 19/08 (nhuận)) · 13/10 (âm lịch 21/08 (nhuận)) · 16/10 (âm lịch 24/08 (nhuận)) · 17/10 (âm lịch 25/08 (nhuận)) · 21/10 (âm lịch 29/08 (nhuận)) · 23/10 (âm lịch 02/09) · 24/10 (âm lịch 03/09) · 25/10 (âm lịch 04/09) · 26/10 (âm lịch 05/09) · 27/10 (âm lịch 06/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2052
- Chủ nhật, 06/10/2052 Âm lịch 14/08 (nhuận) · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 09/10/2052 Âm lịch 17/08 (nhuận) · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 12/10/2052 Âm lịch 20/08 (nhuận) · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Quy Kỵ, Xúc Thủy Long, Thiên Lao · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 15/10/2052 Âm lịch 23/08 (nhuận) · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Thánh Tâm, Ngũ Hợp · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 18/10/2052 Âm lịch 26/08 (nhuận) · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 29/10/2052 Âm lịch 08/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/2052
- Thứ tư, 02/10/2052 Âm lịch 10/08 (nhuận) · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 07/10/2052 Âm lịch 15/08 (nhuận) · Ngày Tân Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 11/10/2052 Âm lịch 19/08 (nhuận) · Ngày Ất Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 13/10/2052 Âm lịch 21/08 (nhuận) · Ngày Đinh Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 16/10/2052 Âm lịch 24/08 (nhuận) · Ngày Canh Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 17/10/2052 Âm lịch 25/08 (nhuận) · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 21/10/2052 Âm lịch 29/08 (nhuận) · Ngày Ất Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 23/10/2052 Âm lịch 02/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 24/10/2052 Âm lịch 03/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 25/10/2052 Âm lịch 04/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 26/10/2052 Âm lịch 05/09 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 27/10/2052 Âm lịch 06/09 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi