Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 11/1943

Tháng 11/1943 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 11/1943

4 ngày tốt cho cưới hỏi: 08/11 (âm lịch 11/10) · 12/11 (âm lịch 15/10) · 20/11 (âm lịch 23/10) · 29/11 (âm lịch 03/11)

12 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 04/10) · 02/11 (âm lịch 05/10) · 03/11 (âm lịch 06/10) · 06/11 (âm lịch 09/10) · 07/11 (âm lịch 10/10) · 13/11 (âm lịch 16/10) · 16/11 (âm lịch 19/10) · 18/11 (âm lịch 21/10) · 22/11 (âm lịch 25/10) · 24/11 (âm lịch 27/10) · 27/11 (âm lịch 01/11) · 30/11 (âm lịch 04/11)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1943

  • Thứ hai, 08/11/1943 Âm lịch 11/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 12/11/1943 Âm lịch 15/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 20/11/1943 Âm lịch 23/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 29/11/1943 Âm lịch 03/11 · Ngày Tân Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Âm Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/1943

  • Thứ hai, 01/11/1943 Âm lịch 04/10 · Ngày Quý Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 02/11/1943 Âm lịch 05/10 · Ngày Giáp Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 03/11/1943 Âm lịch 06/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 06/11/1943 Âm lịch 09/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 07/11/1943 Âm lịch 10/10 · Ngày Kỷ Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 13/11/1943 Âm lịch 16/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 16/11/1943 Âm lịch 19/10 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 18/11/1943 Âm lịch 21/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 22/11/1943 Âm lịch 25/10 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 24/11/1943 Âm lịch 27/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 27/11/1943 Âm lịch 01/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 30/11/1943 Âm lịch 04/11 · Ngày Nhâm Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com