Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 9/1885
Tháng 9/1885 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 9/1885
5 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/09 (âm lịch 26/07) · 06/09 (âm lịch 28/07) · 07/09 (âm lịch 29/07) · 12/09 (âm lịch 04/08) · 24/09 (âm lịch 16/08)
7 ngày nên tránh: 03/09 (âm lịch 25/07) · 05/09 (âm lịch 27/07) · 08/09 (âm lịch 30/07) · 18/09 (âm lịch 10/08) · 20/09 (âm lịch 12/08) · 23/09 (âm lịch 15/08) · 29/09 (âm lịch 21/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1885
- Thứ sáu, 04/09/1885 Âm lịch 26/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Thủ Nhật · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 06/09/1885 Âm lịch 28/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 07/09/1885 Âm lịch 29/07 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thời Âm, Kim Đường · Sao xấu: Tử Khí, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 12/09/1885 Âm lịch 04/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 24/09/1885 Âm lịch 16/08 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Bất Tương, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 9/1885
- Thứ năm, 03/09/1885 Âm lịch 25/07 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 05/09/1885 Âm lịch 27/07 · Ngày Quý Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 08/09/1885 Âm lịch 30/07 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 18/09/1885 Âm lịch 10/08 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 20/09/1885 Âm lịch 12/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 23/09/1885 Âm lịch 15/08 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 29/09/1885 Âm lịch 21/08 · Ngày Đinh Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi