Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 10/1885
Tháng 10/1885 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 10/1885
5 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/10 (âm lịch 28/08) · 08/10 (âm lịch 01/09) · 09/10 (âm lịch 02/09) · 17/10 (âm lịch 10/09) · 29/10 (âm lịch 22/09)
7 ngày nên tránh: 05/10 (âm lịch 27/08) · 07/10 (âm lịch 29/08) · 11/10 (âm lịch 04/09) · 20/10 (âm lịch 13/09) · 21/10 (âm lịch 14/09) · 23/10 (âm lịch 16/09) · 24/10 (âm lịch 17/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1885
- Thứ ba, 06/10/1885 Âm lịch 28/08 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Bất Tương, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 08/10/1885 Âm lịch 01/09 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 09/10/1885 Âm lịch 02/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 17/10/1885 Âm lịch 10/09 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 29/10/1885 Âm lịch 22/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/1885
- Thứ hai, 05/10/1885 Âm lịch 27/08 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 07/10/1885 Âm lịch 29/08 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 11/10/1885 Âm lịch 04/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 20/10/1885 Âm lịch 13/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 21/10/1885 Âm lịch 14/09 · Ngày Kỷ Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 23/10/1885 Âm lịch 16/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 24/10/1885 Âm lịch 17/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi