Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 4/1885

Tháng 4/1885 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 4/1885

5 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/04 (âm lịch 18/02) · 05/04 (âm lịch 20/02) · 12/04 (âm lịch 27/02) · 17/04 (âm lịch 03/03) · 29/04 (âm lịch 15/03)

11 ngày nên tránh: 02/04 (âm lịch 17/02) · 04/04 (âm lịch 19/02) · 06/04 (âm lịch 21/02) · 08/04 (âm lịch 23/02) · 09/04 (âm lịch 24/02) · 10/04 (âm lịch 25/02) · 11/04 (âm lịch 26/02) · 14/04 (âm lịch 29/02) · 20/04 (âm lịch 06/03) · 23/04 (âm lịch 09/03) · 30/04 (âm lịch 16/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1885

  • Thứ sáu, 03/04/1885 Âm lịch 18/02 · Ngày Mậu Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Tư Mệnh · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 05/04/1885 Âm lịch 20/02 · Ngày Canh Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 12/04/1885 Âm lịch 27/02 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 17/04/1885 Âm lịch 03/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 29/04/1885 Âm lịch 15/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/1885

  • Thứ năm, 02/04/1885 Âm lịch 17/02 · Ngày Đinh Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 04/04/1885 Âm lịch 19/02 · Ngày Kỷ Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 06/04/1885 Âm lịch 21/02 · Ngày Tân Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 08/04/1885 Âm lịch 23/02 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 09/04/1885 Âm lịch 24/02 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 10/04/1885 Âm lịch 25/02 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 11/04/1885 Âm lịch 26/02 · Ngày Bính Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 14/04/1885 Âm lịch 29/02 · Ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 20/04/1885 Âm lịch 06/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 23/04/1885 Âm lịch 09/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 30/04/1885 Âm lịch 16/03 · Ngày Ất Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com