Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 8/1875

Tháng 8/1875 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 8/1875

8 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/08 (âm lịch 01/07) · 04/08 (âm lịch 04/07) · 10/08 (âm lịch 10/07) · 11/08 (âm lịch 11/07) · 13/08 (âm lịch 13/07) · 22/08 (âm lịch 22/07) · 28/08 (âm lịch 28/07) · 30/08 (âm lịch 30/07)

10 ngày nên tránh: 05/08 (âm lịch 05/07) · 06/08 (âm lịch 06/07) · 07/08 (âm lịch 07/07) · 15/08 (âm lịch 15/07) · 16/08 (âm lịch 16/07) · 18/08 (âm lịch 18/07) · 23/08 (âm lịch 23/07) · 27/08 (âm lịch 27/07) · 29/08 (âm lịch 29/07) · 31/08 (âm lịch 01/08)

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1875

  • Chủ nhật, 01/08/1875 Âm lịch 01/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Bất Tương, Thánh Tâm · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyên Vũ · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 04/08/1875 Âm lịch 04/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 10/08/1875 Âm lịch 10/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Âm Thác · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 11/08/1875 Âm lịch 11/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 13/08/1875 Âm lịch 13/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 22/08/1875 Âm lịch 22/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 28/08/1875 Âm lịch 28/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Thủ Nhật · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 30/08/1875 Âm lịch 30/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 8/1875

  • Thứ năm, 05/08/1875 Âm lịch 05/07 · Ngày Kỷ Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 06/08/1875 Âm lịch 06/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 07/08/1875 Âm lịch 07/07 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 15/08/1875 Âm lịch 15/07 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 16/08/1875 Âm lịch 16/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 18/08/1875 Âm lịch 18/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 23/08/1875 Âm lịch 23/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 27/08/1875 Âm lịch 27/07 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 29/08/1875 Âm lịch 29/07 · Ngày Quý Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 31/08/1875 Âm lịch 01/08 · Ngày Ất Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com