Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 5/1875

Tháng 5/1875 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 5/1875

7 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/05 (âm lịch 29/03) · 06/05 (âm lịch 02/04) · 08/05 (âm lịch 04/04) · 09/05 (âm lịch 05/04) · 18/05 (âm lịch 14/04) · 24/05 (âm lịch 20/04) · 30/05 (âm lịch 26/04)

8 ngày nên tránh: 02/05 (âm lịch 27/03) · 03/05 (âm lịch 28/03) · 12/05 (âm lịch 08/04) · 15/05 (âm lịch 11/04) · 20/05 (âm lịch 16/04) · 22/05 (âm lịch 18/04) · 27/05 (âm lịch 23/04) · 31/05 (âm lịch 27/04)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1875

  • Thứ ba, 04/05/1875 Âm lịch 29/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 06/05/1875 Âm lịch 02/04 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 08/05/1875 Âm lịch 04/04 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 09/05/1875 Âm lịch 05/04 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Ích Hậu, Minh Đường · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Đại Sát · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 18/05/1875 Âm lịch 14/04 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Âm Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 24/05/1875 Âm lịch 20/04 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Ngũ Mộ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 30/05/1875 Âm lịch 26/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 5/1875

  • Chủ nhật, 02/05/1875 Âm lịch 27/03 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 03/05/1875 Âm lịch 28/03 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 12/05/1875 Âm lịch 08/04 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 15/05/1875 Âm lịch 11/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 20/05/1875 Âm lịch 16/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 22/05/1875 Âm lịch 18/04 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 27/05/1875 Âm lịch 23/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 31/05/1875 Âm lịch 27/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com