Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 2/1875
Tháng 2/1875 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 2/1875
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/02 (âm lịch 27/12) · 07/02 (âm lịch 02/01) · 11/02 (âm lịch 06/01) · 14/02 (âm lịch 09/01) · 19/02 (âm lịch 14/01) · 23/02 (âm lịch 18/01) · 26/02 (âm lịch 21/01)
7 ngày nên tránh: 05/02 (âm lịch 29/12) · 08/02 (âm lịch 03/01) · 09/02 (âm lịch 04/01) · 16/02 (âm lịch 11/01) · 18/02 (âm lịch 13/01) · 27/02 (âm lịch 22/01) · 28/02 (âm lịch 23/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/1875
- Thứ tư, 03/02/1875 Âm lịch 27/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 07/02/1875 Âm lịch 02/01 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Bất Tương, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 11/02/1875 Âm lịch 06/01 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi, Kim Đường, Kim Quỹ · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 14/02/1875 Âm lịch 09/01 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 19/02/1875 Âm lịch 14/01 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Hao · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 23/02/1875 Âm lịch 18/01 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 26/02/1875 Âm lịch 21/01 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 2/1875
- Thứ sáu, 05/02/1875 Âm lịch 29/12 · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 08/02/1875 Âm lịch 03/01 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 09/02/1875 Âm lịch 04/01 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 16/02/1875 Âm lịch 11/01 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 18/02/1875 Âm lịch 13/01 · Ngày Tân Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 27/02/1875 Âm lịch 22/01 · Ngày Canh Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 28/02/1875 Âm lịch 23/01 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi