Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 2/1845

Tháng 2/1845 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 2/1845

4 ngày tốt cho cưới hỏi: 08/02 (âm lịch 02/01) · 15/02 (âm lịch 09/01) · 20/02 (âm lịch 14/01) · 27/02 (âm lịch 21/01)

15 ngày nên tránh: 01/02 (âm lịch 25/12) · 03/02 (âm lịch 27/12) · 04/02 (âm lịch 28/12) · 05/02 (âm lịch 29/12) · 06/02 (âm lịch 30/12) · 07/02 (âm lịch 01/01) · 09/02 (âm lịch 03/01) · 10/02 (âm lịch 04/01) · 12/02 (âm lịch 06/01) · 16/02 (âm lịch 10/01) · 18/02 (âm lịch 12/01) · 19/02 (âm lịch 13/01) · 21/02 (âm lịch 15/01) · 23/02 (âm lịch 17/01) · 25/02 (âm lịch 19/01)

Chi tiết các ngày tốt tháng 2/1845

  • Thứ bảy, 08/02/1845 Âm lịch 02/01 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Kỵ, Bát Long, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 15/02/1845 Âm lịch 09/01 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Kính An, Ngọc Đường, Phổ Hộ, Giải Thần · Sao xấu: Tiểu Hao · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 20/02/1845 Âm lịch 14/01 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 27/02/1845 Âm lịch 21/01 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 2/1845

  • Thứ bảy, 01/02/1845 Âm lịch 25/12 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 03/02/1845 Âm lịch 27/12 · Ngày Kỷ Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 04/02/1845 Âm lịch 28/12 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 05/02/1845 Âm lịch 29/12 · Ngày Tân Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 06/02/1845 Âm lịch 30/12 · Ngày Nhâm Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 07/02/1845 Âm lịch 01/01 · Ngày Quý Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 09/02/1845 Âm lịch 03/01 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 10/02/1845 Âm lịch 04/01 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 12/02/1845 Âm lịch 06/01 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 16/02/1845 Âm lịch 10/01 · Ngày Nhâm Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 18/02/1845 Âm lịch 12/01 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 19/02/1845 Âm lịch 13/01 · Ngày Ất Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 21/02/1845 Âm lịch 15/01 · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 23/02/1845 Âm lịch 17/01 · Ngày Kỷ Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 25/02/1845 Âm lịch 19/01 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com