Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 12/1845
Tháng 12/1845 có 3 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 12/1845
3 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/12 (âm lịch 07/11) · 13/12 (âm lịch 15/11) · 18/12 (âm lịch 20/11)
13 ngày nên tránh: 06/12 (âm lịch 08/11) · 07/12 (âm lịch 09/11) · 08/12 (âm lịch 10/11) · 15/12 (âm lịch 17/11) · 16/12 (âm lịch 18/11) · 17/12 (âm lịch 19/11) · 19/12 (âm lịch 21/11) · 20/12 (âm lịch 22/11) · 21/12 (âm lịch 23/11) · 23/12 (âm lịch 25/11) · 28/12 (âm lịch 30/11) · 29/12 (âm lịch 01/12) · 31/12 (âm lịch 03/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1845
- Thứ sáu, 05/12/1845 Âm lịch 07/11 · Ngày Giáp Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thiên Xá, Tứ Tướng, Quan Nhật, Thiên Mã · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Bạch Hổ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 13/12/1845 Âm lịch 15/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 18/12/1845 Âm lịch 20/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 12/1845
- Thứ bảy, 06/12/1845 Âm lịch 08/11 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 07/12/1845 Âm lịch 09/11 · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 08/12/1845 Âm lịch 10/11 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 15/12/1845 Âm lịch 17/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 16/12/1845 Âm lịch 18/11 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 17/12/1845 Âm lịch 19/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 19/12/1845 Âm lịch 21/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 20/12/1845 Âm lịch 22/11 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 21/12/1845 Âm lịch 23/11 · Ngày Canh Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 23/12/1845 Âm lịch 25/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 28/12/1845 Âm lịch 30/11 · Ngày Đinh Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 29/12/1845 Âm lịch 01/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 31/12/1845 Âm lịch 03/12 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi