Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 10/1845
Tháng 10/1845 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 10/1845
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/10 (âm lịch 02/09) · 14/10 (âm lịch 14/09) · 15/10 (âm lịch 15/09) · 26/10 (âm lịch 26/09)
12 ngày nên tránh: 01/10 (âm lịch 01/09) · 06/10 (âm lịch 06/09) · 10/10 (âm lịch 10/09) · 11/10 (âm lịch 11/09) · 13/10 (âm lịch 13/09) · 17/10 (âm lịch 17/09) · 19/10 (âm lịch 19/09) · 22/10 (âm lịch 22/09) · 27/10 (âm lịch 27/09) · 29/10 (âm lịch 29/09) · 30/10 (âm lịch 30/09) · 31/10 (âm lịch 01/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1845
- Thứ năm, 02/10/1845 Âm lịch 02/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Vượng Nhật, Thiên Mã, Ngũ Phú, Thánh Tâm, Trừ Thần · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Ngũ Ly, Bát Chuyên, Bạch Hổ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 14/10/1845 Âm lịch 14/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 15/10/1845 Âm lịch 15/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 26/10/1845 Âm lịch 26/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/1845
- Thứ tư, 01/10/1845 Âm lịch 01/09 · Ngày Kỷ Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 06/10/1845 Âm lịch 06/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 10/10/1845 Âm lịch 10/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 11/10/1845 Âm lịch 11/09 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 13/10/1845 Âm lịch 13/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 17/10/1845 Âm lịch 17/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 19/10/1845 Âm lịch 19/09 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 22/10/1845 Âm lịch 22/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 27/10/1845 Âm lịch 27/09 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 29/10/1845 Âm lịch 29/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 30/10/1845 Âm lịch 30/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 31/10/1845 Âm lịch 01/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi