Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 12/1822
Tháng 12/1822 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 12/1822
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/12 (âm lịch 21/10) · 07/12 (âm lịch 24/10) · 10/12 (âm lịch 27/10) · 14/12 (âm lịch 02/11) · 19/12 (âm lịch 07/11) · 31/12 (âm lịch 19/11)
11 ngày nên tránh: 08/12 (âm lịch 25/10) · 09/12 (âm lịch 26/10) · 16/12 (âm lịch 04/11) · 17/12 (âm lịch 05/11) · 18/12 (âm lịch 06/11) · 20/12 (âm lịch 08/11) · 21/12 (âm lịch 09/11) · 22/12 (âm lịch 10/11) · 24/12 (âm lịch 12/11) · 29/12 (âm lịch 17/11) · 30/12 (âm lịch 18/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1822
- Thứ tư, 04/12/1822 Âm lịch 21/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 07/12/1822 Âm lịch 24/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 10/12/1822 Âm lịch 27/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Thánh Tâm · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Lao · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 14/12/1822 Âm lịch 02/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 19/12/1822 Âm lịch 07/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 31/12/1822 Âm lịch 19/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tam Tang · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 12/1822
- Chủ nhật, 08/12/1822 Âm lịch 25/10 · Ngày Bính Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 09/12/1822 Âm lịch 26/10 · Ngày Đinh Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 16/12/1822 Âm lịch 04/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 17/12/1822 Âm lịch 05/11 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 18/12/1822 Âm lịch 06/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 20/12/1822 Âm lịch 08/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 21/12/1822 Âm lịch 09/11 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 22/12/1822 Âm lịch 10/11 · Ngày Canh Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 24/12/1822 Âm lịch 12/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 29/12/1822 Âm lịch 17/11 · Ngày Đinh Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 30/12/1822 Âm lịch 18/11 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi