Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 10/1822
Tháng 10/1822 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 10/1822
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/10 (âm lịch 17/08) · 10/10 (âm lịch 26/08) · 13/10 (âm lịch 29/08) · 15/10 (âm lịch 01/09) · 16/10 (âm lịch 02/09) · 27/10 (âm lịch 13/09)
11 ngày nên tránh: 02/10 (âm lịch 18/08) · 07/10 (âm lịch 23/08) · 11/10 (âm lịch 27/08) · 12/10 (âm lịch 28/08) · 14/10 (âm lịch 30/08) · 18/10 (âm lịch 04/09) · 20/10 (âm lịch 06/09) · 23/10 (âm lịch 09/09) · 28/10 (âm lịch 14/09) · 30/10 (âm lịch 16/09) · 31/10 (âm lịch 17/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1822
- Thứ ba, 01/10/1822 Âm lịch 17/08 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Bất Tương, Phúc Sinh, Kim Quỹ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Tứ Hao · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 10/10/1822 Âm lịch 26/08 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Thánh Tâm, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 13/10/1822 Âm lịch 29/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 15/10/1822 Âm lịch 01/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 16/10/1822 Âm lịch 02/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 27/10/1822 Âm lịch 13/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/1822
- Thứ tư, 02/10/1822 Âm lịch 18/08 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 07/10/1822 Âm lịch 23/08 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 11/10/1822 Âm lịch 27/08 · Ngày Mậu Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 12/10/1822 Âm lịch 28/08 · Ngày Kỷ Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 14/10/1822 Âm lịch 30/08 · Ngày Tân Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 18/10/1822 Âm lịch 04/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 20/10/1822 Âm lịch 06/09 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 23/10/1822 Âm lịch 09/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 28/10/1822 Âm lịch 14/09 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 30/10/1822 Âm lịch 16/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 31/10/1822 Âm lịch 17/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi