Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 5/1821

Tháng 5/1821 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 5/1821

8 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/05 (âm lịch 02/04) · 07/05 (âm lịch 06/04) · 13/05 (âm lịch 12/04) · 15/05 (âm lịch 14/04) · 19/05 (âm lịch 18/04) · 25/05 (âm lịch 24/04) · 27/05 (âm lịch 26/04) · 28/05 (âm lịch 27/04)

9 ngày nên tránh: 02/05 (âm lịch 01/04) · 04/05 (âm lịch 03/04) · 10/05 (âm lịch 09/04) · 14/05 (âm lịch 13/04) · 18/05 (âm lịch 17/04) · 23/05 (âm lịch 22/04) · 26/05 (âm lịch 25/04) · 29/05 (âm lịch 28/04) · 30/05 (âm lịch 29/04)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1821

  • Thứ năm, 03/05/1821 Âm lịch 02/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 07/05/1821 Âm lịch 06/04 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Ngũ Mộ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 13/05/1821 Âm lịch 12/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 15/05/1821 Âm lịch 14/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 19/05/1821 Âm lịch 18/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 25/05/1821 Âm lịch 24/04 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 27/05/1821 Âm lịch 26/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 28/05/1821 Âm lịch 27/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Ích Hậu, Minh Đường · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 5/1821

  • Thứ tư, 02/05/1821 Âm lịch 01/04 · Ngày Tân Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 04/05/1821 Âm lịch 03/04 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 10/05/1821 Âm lịch 09/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 14/05/1821 Âm lịch 13/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 18/05/1821 Âm lịch 17/04 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 23/05/1821 Âm lịch 22/04 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 26/05/1821 Âm lịch 25/04 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 29/05/1821 Âm lịch 28/04 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 30/05/1821 Âm lịch 29/04 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com