Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 5/1820

Tháng 5/1820 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 5/1820

8 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/05 (âm lịch 22/03) · 06/05 (âm lịch 24/03) · 11/05 (âm lịch 29/03) · 12/05 (âm lịch 01/04) · 18/05 (âm lịch 07/04) · 20/05 (âm lịch 09/04) · 24/05 (âm lịch 13/04) · 30/05 (âm lịch 19/04)

10 ngày nên tránh: 01/05 (âm lịch 19/03) · 02/05 (âm lịch 20/03) · 03/05 (âm lịch 21/03) · 08/05 (âm lịch 26/03) · 10/05 (âm lịch 28/03) · 15/05 (âm lịch 04/04) · 19/05 (âm lịch 08/04) · 23/05 (âm lịch 12/04) · 28/05 (âm lịch 17/04) · 31/05 (âm lịch 20/04)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1820

  • Thứ năm, 04/05/1820 Âm lịch 22/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 06/05/1820 Âm lịch 24/03 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Âm Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 11/05/1820 Âm lịch 29/03 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 12/05/1820 Âm lịch 01/04 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Ngũ Mộ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 18/05/1820 Âm lịch 07/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 20/05/1820 Âm lịch 09/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 24/05/1820 Âm lịch 13/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 30/05/1820 Âm lịch 19/04 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 5/1820

  • Thứ hai, 01/05/1820 Âm lịch 19/03 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 02/05/1820 Âm lịch 20/03 · Ngày Bính Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 03/05/1820 Âm lịch 21/03 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 08/05/1820 Âm lịch 26/03 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 10/05/1820 Âm lịch 28/03 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 15/05/1820 Âm lịch 04/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 19/05/1820 Âm lịch 08/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 23/05/1820 Âm lịch 12/04 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 28/05/1820 Âm lịch 17/04 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 31/05/1820 Âm lịch 20/04 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com