Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 4/1820

Tháng 4/1820 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 4/1820

6 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/04 (âm lịch 20/02) · 03/04 (âm lịch 21/02) · 08/04 (âm lịch 26/02) · 10/04 (âm lịch 28/02) · 13/04 (âm lịch 01/03) · 22/04 (âm lịch 10/03)

8 ngày nên tránh: 04/04 (âm lịch 22/02) · 11/04 (âm lịch 29/02) · 15/04 (âm lịch 03/03) · 16/04 (âm lịch 04/03) · 18/04 (âm lịch 06/03) · 20/04 (âm lịch 08/03) · 21/04 (âm lịch 09/03) · 28/04 (âm lịch 16/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1820

  • Chủ nhật, 02/04/1820 Âm lịch 20/02 · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 03/04/1820 Âm lịch 21/02 · Ngày Đinh Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 08/04/1820 Âm lịch 26/02 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Tứ Hao, Quy Kỵ, Thiên Lao · Nên: Dạm ngõ
  • Thứ hai, 10/04/1820 Âm lịch 28/02 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 13/04/1820 Âm lịch 01/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 22/04/1820 Âm lịch 10/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/1820

  • Thứ ba, 04/04/1820 Âm lịch 22/02 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 11/04/1820 Âm lịch 29/02 · Ngày Ất Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 15/04/1820 Âm lịch 03/03 · Ngày Kỷ Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 16/04/1820 Âm lịch 04/03 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 18/04/1820 Âm lịch 06/03 · Ngày Nhâm Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 20/04/1820 Âm lịch 08/03 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 21/04/1820 Âm lịch 09/03 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 28/04/1820 Âm lịch 16/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com