Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 9/1801

Tháng 9/1801 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 9/1801

4 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/09 (âm lịch 24/07) · 03/09 (âm lịch 26/07) · 07/09 (âm lịch 30/07) · 21/09 (âm lịch 14/08)

13 ngày nên tránh: 02/09 (âm lịch 25/07) · 04/09 (âm lịch 27/07) · 09/09 (âm lịch 02/08) · 11/09 (âm lịch 04/08) · 12/09 (âm lịch 05/08) · 14/09 (âm lịch 07/08) · 15/09 (âm lịch 08/08) · 16/09 (âm lịch 09/08) · 17/09 (âm lịch 10/08) · 19/09 (âm lịch 12/08) · 22/09 (âm lịch 15/08) · 27/09 (âm lịch 20/08) · 29/09 (âm lịch 22/08)

Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1801

  • Thứ ba, 01/09/1801 Âm lịch 24/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 03/09/1801 Âm lịch 26/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Phúc Sinh · Sao xấu: Tử Khí, Tứ Kỵ, Cửu Hổ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 07/09/1801 Âm lịch 30/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Âm Thác · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 21/09/1801 Âm lịch 14/08 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Bất Tương, Phúc Sinh, Kim Quỹ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Tứ Hao · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 9/1801

  • Thứ tư, 02/09/1801 Âm lịch 25/07 · Ngày Kỷ Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 04/09/1801 Âm lịch 27/07 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 09/09/1801 Âm lịch 02/08 · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 11/09/1801 Âm lịch 04/08 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 12/09/1801 Âm lịch 05/08 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 14/09/1801 Âm lịch 07/08 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 15/09/1801 Âm lịch 08/08 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 16/09/1801 Âm lịch 09/08 · Ngày Quý Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 17/09/1801 Âm lịch 10/08 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 19/09/1801 Âm lịch 12/08 · Ngày Bính Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 22/09/1801 Âm lịch 15/08 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 27/09/1801 Âm lịch 20/08 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 29/09/1801 Âm lịch 22/08 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com