Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 4/1801
Tháng 4/1801 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 4/1801
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/04 (âm lịch 21/02) · 06/04 (âm lịch 24/02) · 14/04 (âm lịch 02/03) · 21/04 (âm lịch 09/03) · 26/04 (âm lịch 14/03) · 28/04 (âm lịch 16/03)
12 ngày nên tránh: 04/04 (âm lịch 22/02) · 05/04 (âm lịch 23/02) · 08/04 (âm lịch 26/02) · 11/04 (âm lịch 29/02) · 13/04 (âm lịch 01/03) · 15/04 (âm lịch 03/03) · 17/04 (âm lịch 05/03) · 19/04 (âm lịch 07/03) · 22/04 (âm lịch 10/03) · 25/04 (âm lịch 13/03) · 27/04 (âm lịch 15/03) · 30/04 (âm lịch 18/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1801
- Thứ sáu, 03/04/1801 Âm lịch 21/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 06/04/1801 Âm lịch 24/02 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ ba, 14/04/1801 Âm lịch 02/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ ba, 21/04/1801 Âm lịch 09/03 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 26/04/1801 Âm lịch 14/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 28/04/1801 Âm lịch 16/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/1801
- Thứ bảy, 04/04/1801 Âm lịch 22/02 · Ngày Mậu Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 05/04/1801 Âm lịch 23/02 · Ngày Kỷ Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ
- Thứ tư, 08/04/1801 Âm lịch 26/02 · Ngày Nhâm Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 11/04/1801 Âm lịch 29/02 · Ngày Ất Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 13/04/1801 Âm lịch 01/03 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 15/04/1801 Âm lịch 03/03 · Ngày Kỷ Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 17/04/1801 Âm lịch 05/03 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 19/04/1801 Âm lịch 07/03 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 22/04/1801 Âm lịch 10/03 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 25/04/1801 Âm lịch 13/03 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 27/04/1801 Âm lịch 15/03 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ năm, 30/04/1801 Âm lịch 18/03 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi