Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 11/1801
Tháng 11/1801 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 11/1801
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 18/11 (âm lịch 13/10) · 20/11 (âm lịch 15/10) · 24/11 (âm lịch 19/10) · 30/11 (âm lịch 25/10)
9 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 25/09) · 08/11 (âm lịch 03/10) · 10/11 (âm lịch 05/10) · 12/11 (âm lịch 07/10) · 14/11 (âm lịch 09/10) · 15/11 (âm lịch 10/10) · 17/11 (âm lịch 12/10) · 19/11 (âm lịch 14/10) · 27/11 (âm lịch 22/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1801
- Thứ tư, 18/11/1801 Âm lịch 13/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 20/11/1801 Âm lịch 15/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Phổ Hộ, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 24/11/1801 Âm lịch 19/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ hai, 30/11/1801 Âm lịch 25/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/1801
- Chủ nhật, 01/11/1801 Âm lịch 25/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 08/11/1801 Âm lịch 03/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 10/11/1801 Âm lịch 05/10 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 12/11/1801 Âm lịch 07/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 14/11/1801 Âm lịch 09/10 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ
- Chủ nhật, 15/11/1801 Âm lịch 10/10 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 17/11/1801 Âm lịch 12/10 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 19/11/1801 Âm lịch 14/10 · Ngày Đinh Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 27/11/1801 Âm lịch 22/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi