Chúc Mừng Năm Mới

Học & lớn lên

Tư duy thiết kế là gì? Quy trình 5 bước áp dụng ngay

Tư duy thiết kế là cách giải quyết vấn đề lấy con người làm trung tâm, đi qua thấu cảm, xác định vấn đề, lên ý tưởng, làm nguyên mẫu rồi thử nghiệm. Bài viết chỉ rõ từng bước kèm công cụ cụ thể, và cách dùng chính quy trình này để sắp xếp lại công việc lẫn cuộc sống của bạn.

Trả lời nhanh

Tư duy thiết kế là gì?

Tư duy thiết kế là quy trình giải quyết vấn đề bắt đầu từ việc hiểu con người, rồi lần lượt nghiên cứu, sáng tạo và thử nghiệm cho đến khi tìm ra giải pháp tối ưu.

Đọc đoạn này

25 phút đọc

Tư duy thiết kế là gì

Bạn đã bao giờ ra sức sửa một vấn đề, đầu tư thời gian và tiền bạc, rồi mới phát hiện mình sửa sai chỗ? Tư duy thiết kế là quy trình giải quyết vấn đề bắt đầu từ việc hiểu con người, rồi lần lượt nghiên cứu, sáng tạo và thử nghiệm cho đến khi tìm ra giải pháp tối ưu. Nói ngắn gọn, nó giúp bạn đi từ câu hỏi chưa rõ lời giải đến phương án đã được kiểm chứng trong thực tế.

Cái bẫy đó đến từ việc vội vàng nhảy vào giải pháp trước khi hiểu đúng vấn đề. Tư duy thiết kế ra đời chính để tránh lối mòn ấy. Cũng cần nói rõ: phương pháp này không đòi hỏi bạn phải học qua trường lớp chuyên nghiệp nào cả.

Một cách giải quyết vấn đề lấy con người làm trung tâm

Quá trình này diễn ra liên tục: nghiên cứu người dùng, thách thức các giả định sẵn có và xác định lại vấn đề cho đúng.1 Điểm khác biệt nằm ở chỗ nó không bắt đầu từ ý tưởng hay từ sản phẩm, mà bắt đầu từ con người sẽ sử dụng giải pháp đó. Trước khi hỏi “làm thế nào”, nó hỏi trước câu “ai cần gì và vì sao”.

Về bản chất, đây là quy trình nghiên cứu, sáng tạo, thử nghiệm để tìm giải pháp tối ưu, vừa giải quyết được vấn đề vừa đáp ứng nhu cầu của người dùng. Nhiều tài liệu mô tả nó như bộ công cụ giải quyết vấn đề sáng tạo, dựa trên giải pháp thay vì dừng ở việc phân tích nguyên nhân. Nói cách khác, nó không thỏa mãn với việc chỉ hiểu vấn đề.1 Nó đẩy việc tìm lời giải thành một hoạt động có chủ đích, có thể lặp lại để cải tiến liên tục.

Loại vấn đề mà tư duy thiết kế nhắm tới thường chưa rõ ràng. Kỹ sư sửa chiếc máy hỏng có thể kiểm tra từng bộ phận; kế toán đối chiếu sổ sách theo quy tắc sẵn có. Nhưng khi câu hỏi là “khách hàng của cửa hàng nhỏ muốn gì”, “lớp học trực tuyến sao cho học sinh không chán” hay “căn hộ chật làm sao để sống thoải mái”, không có bảng đáp án nào để tra. Những vấn đề phức tạp, mập mờ như thế chính là nơi phương pháp này phát huy tác dụng nhất.

Một điểm khiến nhiều người bất ngờ: nó không dành riêng cho người làm thiết kế. Trong thập kỷ qua, công việc thiết kế đã chuyển từ tạo diện mạo sản phẩm sang tư duy xử lý vấn đề phức tạp. Theo các tài liệu chuyên về lĩnh vực này, người không được đào tạo bài bản vẫn có thể dùng nó để gỡ những yêu cầu thiết kế khó nhằn. Trong kinh doanh, giáo dục, công nghệ hay quản lý dự án, ai cũng áp dụng được, ở mọi cấp độ của tổ chức.

Có những lúc cả nhóm đã sửa rất nhiều mà vấn đề vẫn không nhúc nhích, vì ngay từ đầu đã sửa sai chỗ. Cách vận hành của nó dựa trên ba trụ cột gắn kết với nhau: nhu cầu của con người, tính khả thi của công nghệ và tính bền vững về kinh doanh. Một giải pháp chỉ thỏa một trong ba yếu tố thì khó sống sót. Chiếc ứng dụng hay đến mức người dùng mê nhưng không kiếm được tiền sẽ đóng cửa; sản phẩm có lời nhưng công nghệ chưa làm nổi thì mãi trên giấy. Tư duy thiết kế buộc người giải vấn đề nhìn cả ba mặt cùng lúc, thay vì chọn một mặt rồi hy vọng hai mặt còn lại tự ổn.

Ngoài ra, nó không có điểm bắt đầu hay kết thúc cố định. Bạn có thể bước vào quy trình ở bất kỳ thời điểm nào, tùy nhu cầu của mình. Một nhóm đang bí ý tưởng có thể dùng nó để mở rộng hướng đi; một sản phẩm đã ra mắt có thể quay lại bước thấu cảm để hiểu vì sao người dùng bỏ đi. Khuôn khổ này mang tính lặp lại, không phải đường thẳng một đi không trở lại. Mục đích cuối cùng luôn là hiểu người dùng sâu hơn rồi cải tiến giải pháp theo hiểu biết đó.

Vì thế, khi hỏi tư duy thiết kế là gì, câu trả lời đầy đủ nhất không nằm trên giấy. Đó là một cách làm việc đặt con người vào trung tâm của quá trình phát triển. Cách làm ấy chấp nhận thử và sai, và dùng mỗi vòng thử để tiến gần hơn tới lời giải dùng được.

Vì sao tư duy thiết kế đáng học ngay bây giờ

Cách làm việc ấy không nằm yên trên giấy. Những tập đoàn lớn đã thay đổi cả cách vận hành vì nó. Những ngôi trường hàng đầu đưa nó vào chương trình giảng dạy. Lợi thế cạnh tranh nó tạo ra đo đếm được bằng con số.

Cũng cần nói rõ, giá trị của nó không nằm ở lý thuyết hoa mỹ mà ở bốn đặc điểm rất đời. Ai quan sát kỹ đều nhận ra được. Đặt những đặc điểm đó cạnh cách làm việc quen thuộc của đa số người đi làm, sự khác biệt hiện ra ngay.

Bốn đặc điểm cốt lõi của tư duy thiết kế

Trước hết là đặt con người vào trung tâm của cả vấn đề lẫn giải pháp. Cách làm việc phân tích truyền thống thường bắt đầu từ số liệu, từ báo cáo doanh thu hay thị phần; tư duy thiết kế bắt đầu từ người sẽ dùng sản phẩm. Khác biệt này nghe nhỏ nhưng hệ quả lớn: hiểu được con người, doanh nghiệp mới lý giải được nhu cầu khách hàng, kể cả những nhu cầu họ chưa từng nói ra. Giới thiết kế ví việc này như đi một dặm trong đôi giày của khách hàng, nghĩa là phải đồng cảm đến mức thấy vấn đề bằng mắt của người chịu nó.

Thứ hai là đề cao trải nghiệm người dùng trong suốt quá trình thiết kế. Ở đây có một so sánh thú vị: người học quản trị kinh doanh theo lối cổ điển được rèn để phân tích vấn đề, còn nhà thiết kế được rèn để trải nghiệm vấn đề. Phân tích cho biết hiện tượng gì đang xảy ra; trải nghiệm cho biết vì sao nó gây khó chịu, gây lãng phí hay gây bực bội cho người trong cuộc. Hai thứ bổ sung cho nhau, nhưng cái thứ hai thường bị bỏ quên trong các cuộc họp chỉ nhìn bảng số.

Thứ ba là dùng minh họa trực quan thay cho lời giải thích dài. Một bản phác trên giấy napkin, một sơ đồ dán lên tường, một mô hình ghép từ bìa carton đều thuộc dạng này. Nhiều người ngại vì cho rằng mình vẽ xấu, nhưng khả năng vẽ kém không hề ngăn cản việc dùng cách làm này. Khi nhóm không có ai giỏi hội họa, chỉ cần viết mô tả chi tiết hoặc dùng cách trình bày thay thế. Mục đích của bản vẽ là làm cho mọi người nhìn cùng một hướng, không phải để treo lên khung hình.

Cuối cùng là đề cao trực giác, nhưng theo cách có hệ thống chứ không tùy tiện. Trực giác của một người, dù giỏi đến đâu, vẫn có thể sai; vì thế nó được đặt vào một khung tiếp cận và một bộ công cụ chung để kiểm chứng. Trong các buổi làm việc nhóm, nhà thiết kế thường được khuyến khích đóng vai người điều phối, tạo điều kiện cho trực giác của cả nhóm bộc lộ ra thay vì chỉ chờ ý kiến của một cá nhân duy nhất.

Lợi ích có số liệu chứng minh cho doanh nghiệp và cá nhân

Những đặc điểm trên nghe có vẻ thuộc về lý thuyết phòng họp, nhưng lợi ích của nó đã được đo bằng con số. Cách đo được nhắc đến nhiều nhất là chỉ số McKinsey Design Index, xếp hạng các công ty theo mức độ họ vận hành bằng tư duy thiết kế. Kết quả khá rõ: nhóm công ty dẫn đầu trong McKinsey Design Index tăng trưởng doanh thu trung bình 10% mỗi năm, trong khi mức chuẩn ngành chỉ nằm ở khoảng 3-6% mỗi năm. Về tổng lợi tức cổ đông, nhóm dẫn đầu đạt 21% mỗi năm so với 12-16% mỗi năm của ngành. Chênh lệch vài điểm phần trăm nghe nhỏ, nhân qua nhiều năm thì là một khoảng cách rất xa.

Bên cạnh doanh thu, các doanh nghiệp áp dụng còn ghi nhận những lợi ích khác mà không cần bảng xếp hạng nào mới thấy được. Sản phẩm mới được tung ra thị trường trong thời gian ngắn hơn đáng kể vì lỗi được phát hiện sớm qua nguyên mẫu thay vì sau khi đã đầu tư hàng loạt. Chi phí tiết kiệm được, tỷ lệ lợi nhuận tăng, và quan trọng hơn cả là công ty hiểu khách hàng của mình sâu hơn trước. Phương pháp này còn nuôi dưỡng đổi mới thường xuyên và có thể áp dụng cho toàn bộ công ty, từ phòng kinh doanh đến phòng kế toán, trên mọi lĩnh vực.

Năm lợi ích chính thường được tổng kết như sau.

Điều đáng kể đầu tiên là tập trung vào đúng vấn đề cần giải quyết, tránh làm chăm chỉ một thứ mà chẳng ai cần. Thứ hai là giải quyết vấn đề tận gốc thay vì vá víu phần ngọn. Thứ ba là tận dụng trí tuệ của nhóm đa ngành, nơi kỹ sư, người làm truyền thông và nhân viên chăm sóc khách hàng cùng góp mắt nhìn. Thứ tư là xây dựng sự thấu cảm thật với người dùng, thứ mà không báo cáo thị trường nào thay thế nổi. Thứ năm là khuyến khích thử nghiệm với nguyên mẫu nhanh trước khi dốc tiền vào một quyết định lớn.

Con số này đủ khiến người đi làm phải nghĩ lại: 85% công việc vào năm 2030 vẫn chưa được biết đến hiện nay. Nghĩa là những kỹ năng gắn với một loại công việc cụ thể hôm nay có thể trở nên lạc hậu, còn kỹ năng giải quyết vấn đề cho vấn đề chưa từng gặp thì luôn cần. Bốn kỹ năng cho thế kỷ 21 thường được nhắc đến là hợp tác nhóm, sáng tạo tưởng tượng, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Một cách phân nhóm khác về học tập thế kỷ 21 cũng cho kết quả tương tự: sáng tạo đổi mới, tư duy phản biện giải quyết vấn đề, giao tiếp và hợp tác. Tư duy thiết kế chạm vào gần như tất cả các nhóm ấy trong cùng một quy trình.1

Bối cảnh ngoài kia cũng đang thúc ép. VUCA là môi trường biến động, bất định, phức tạp và mơ hồ, đòi hỏi doanh nghiệp liên tục sáng tạo mô hình mới. Trong môi trường như vậy, mô hình kinh doanh mới có thời gian duy trì ngắn hơn trước rất nhiều. Doanh nghiệp buộc phải phân tán việc ra quyết định cho nhân viên cấp thấp hơn, những người ở gần khách hàng nhất. Giám đốc cần những kỹ năng này, nhưng mỗi nhân viên cũng vậy: quan sát, đặt câu hỏi, thử nghiệm và điều chỉnh. Ai chỉ chờ chỉ đạo từ trên xuống sẽ chậm hơn chính công ty mình.

Dù vậy, đừng hiểu nhầm rằng đây là chuyện của riêng tập đoàn lớn. Danh sách những thương hiệu áp dụng thành công gồm Apple, Google, Samsung, GE, Pepsi và Nike. Stanford có hẳn trường thiết kế d.school, MIT có Design Lab, và nhiều chương trình thạc sĩ quản trị kinh doanh đã đưa nó vào giảng dạy. Tại Việt Nam, Tổng Công ty Dịch vụ số Viettel đã áp dụng vào phát triển sản phẩm số, tiêu biểu là phiên bản ứng dụng 6.8 với triết lý lấy người dùng làm trái tim của thương hiệu. Ở phía Apple, Steve Jobs từng đặt nhu cầu của con người lên trên nhu cầu doanh nghiệp, muốn sản phẩm được mọi người yêu thích và mang biểu tượng sang trọng, tránh kỹ thuật quá mức, giữ tối giản.2

Nói cách khác, giá trị của phương pháp này không phụ thuộc quy mô công ty. Một nhóm ba người làm sản phẩm nhỏ, một giáo viên thiết kế lại bài giảng, một nhân viên văn phòng sắp xếp lại cách duyệt hồ sơ đều dùng được cùng một cách tiếp cận. Cần lưu ý một điều thực tế: tư duy thiết kế phát huy tốt nhất khi kết hợp với phân tích dữ liệu, tư duy hệ thống và khởi nghiệp tinh gọn tùy hoàn cảnh. Nó không phải một công cụ duy nhất giải quyết mọi thứ.1 Ai học nó như một bài thuốc thần thánh sẽ thất vọng; ai học nó như một bộ thói quen làm việc sẽ thấy nó dính vào cả những việc nhỏ hằng ngày.

Quy trình 5 bước và bộ công cụ đi kèm

Một nhóm muốn cải thiện trải nghiệm khách hàng thường bắt đầu bằng việc hỏi han, quan sát rồi mới bàn tới giải pháp. Trình tự ấy không ngẫu nhiên: nó chính là năm bước của quy trình tư duy thiết kế, từ thấu cảm, xác định vấn đề, lên ý tưởng, tạo nguyên mẫu cho tới kiểm tra.

Ba bước đầu nằm ở không gian vấn đề, còn ba bước sau thuộc không gian giải pháp. Nghĩa là nửa đầu quy trình dành sức để hiểu đúng chuyện gì đang xảy ra, nửa sau mới lo chuyện làm ra cái gì đó để thử. Chạy nhầm thứ tự là lỗi phổ biến nhất của những nhóm mới áp dụng.

Thấu cảm rồi xác định đúng vấn đề cốt lõi

Bước đầu tiên là Đồng cảm, hay gọi theo tiếng Việt quen dùng là thấu cảm. Ở bước này, nhiệm vụ duy nhất là đặt mình vào vị trí người dùng: lắng nghe họ nói, quan sát họ làm và ghi lại những gì họ gặp khó. Nỗi đau của người liên quan, tức những điểm khiến họ bực bội, mất thời gian hay tốn tiền, chính là mỏ vàng của bước này.

Công cụ để thấu cảm khá đa dạng. Nhóm nhỏ hay cá nhân tự áp dụng có thể chọn phỏng vấn trực tiếp, khảo sát bảng hỏi, quan sát người dùng ngay trong môi trường sống và làm việc thực tế của họ. Kỹ thuật AEIOU cho khung nhìn có hệ thống khi quan sát: ghi lại hoạt động, môi trường, tương tác, đồ vật và người dùng xung quanh. Journaling là cách nhờ người dùng tự ghi lại trải nghiệm của mình theo thời gian, giúp bắt được những khoảnh khắc mà phỏng vấn bỏ sót.

Persona là chân dung khách hàng giả định được xây dựng chi tiết từ dữ liệu nghiên cứu để đại diện cho nhóm người dùng. Bên cạnh đó, bản đồ thấu cảm sắp xếp lại những gì người dùng nói, nghĩ, làm và cảm nhận trên một tờ giấy, khiến cả nhóm nhìn thấy bức tranh giống nhau. Nhờ vậy, các cuộc tranh luận về khách hàng ít đi, vì mọi người cùng dựa vào một nguồn quan sát chung.

Từ đống ghi chú thô, bước thứ hai là Xác định: phân tích và tổng hợp thông tin để tìm ra vấn đề cốt lõi. Việc tổng hợp có thể trình bày bằng lập sơ đồ ngữ cảnh, bằng cách kể chuyện, hoặc dùng khoảng nhìn để phác ra hướng đi. Tránh được việc đặt sai vấn đề nghĩa là tránh lãng phí nguồn lực vào một giải pháp sai từ đầu.

Kết quả của bước này nên chốt thành một tuyên bố vấn đề ngắn gọn, nêu điều người dùng gặp phải và tại sao chuyện đó quan trọng. Mô hình quen thuộc với người Việt là Đối tượng, cần, bởi vì: điền đủ ba chỗ trống là có ngay một câu rõ ràng. Tiếp theo, kỹ thuật How Might We chuyển vấn đề thành câu hỏi mở dạng làm sao chúng ta có thể. Ví dụ, thay vì nói người dùng lười tập, nhóm viết: làm sao chúng ta tạo ra cách dễ dàng và hấp dẫn để người dùng theo dõi tiến trình tập luyện. Câu hỏi mở như vậy gợi ra giải pháp thay vì chặn đường nó.

Lên ý tưởng: càng nhiều càng tốt, chưa phán xét

Khi tuyên bố vấn đề đã rõ, nhóm chuyển sang không gian giải pháp. Nguyên tắc của bước này nghe có vẻ ngược đời: càng nhiều ý tưởng càng tốt, đừng giới hạn mình trong việc tìm ý tưởng đúng nhất. Ý tưởng điên rồ cũng được ghi lên bảng, vì một ý tưởng dở đôi khi gợi ra ý tưởng hay ngay cạnh nó.

Brainstorming là kỹ thuật động não nhóm, ghi càng nhiều ý tưởng càng tốt mà không phán xét ở giai đoạn lên ý tưởng. Mỗi người nói liên tục, người ghi chép không bình luận, không chê bai, chưa chọn ai hơn ai. Những người nhút nhát trong nhóm cũng dám đưa ra ý tưởng của mình, và số lượng ý tưởng tăng lên nhanh chóng.

Ngoài động não, sơ đồ tư duy vẽ ý tưởng thành các nhánh tỏa ra từ trung tâm, giúp thấy mối liên hệ giữa các hướng giải pháp. Phép loại suy cũng hữu ích: xem một ngành khác đã giải bài toán tương tự như thế nào rồi mang cách ấy về thử. Khi ngân hàng ý tưởng đã dày, SCAMPER là bộ câu hỏi gợi mở. Nó lần lượt hỏi: có thể thay thế thành phần nào, kết hợp với cái gì, điều chỉnh thế nào, sửa đổi ra sao? Có thể dùng vào việc khác, loại bỏ được gì, và đảo ngược thứ tự thì sao? Bộ câu hỏi này biến ý tưởng hiện có thành hàng loạt biến thể mới mà không cần bắt đầu từ con số không.

Làm nguyên mẫu rẻ, kiểm tra sớm và lặp lại không tuyến tính

Ý tưởng hay đến đâu cũng chỉ là lời nói cho tới khi ai đó chạm vào được. Bước Tạo nguyên mẫu biến ba đến năm ý tưởng tốt nhất thành bản thử nghiệm. Nguyên mẫu là bản thử nghiệm đơn giản, rẻ tiền của ý tưởng để kiểm chứng trước khi đầu tư lớn, nên vật liệu càng thô càng tốt.

Giấy, lá nhôm, dây, keo, băng dính đều dùng được.1 Một giao diện ứng dụng có thể phác trên vài tờ giấy; một quầy phục vụ mới có thể dựng bằng thùng các-tông. Mẫu cần đơn giản, dễ áp dụng nhanh, vì mục đích không phải làm đẹp mà là thử ý tưởng trong vài giờ thay vì vài tháng. Việc dựng mẫu sớm còn giúp nhóm thấy rủi ro tiềm ẩn của ý tưởng và xác định nhóm khách hàng tiềm năng trước khi bỏ tiền làm thật.

Bước cuối là Kiểm tra: đánh giá nghiêm ngặt các nguyên mẫu vừa tạo. Cách làm là đưa mẫu cho người dùng tiềm năng tương tác, ghi lại họ làm gì, nói gì, vướng ở đâu. Với kênh trực tuyến, thử nghiệm A/B cho phép so sánh hai phiên bản cùng lúc để biết phiên bản nào hiệu quả hơn. Kết quả ghi chép được phân tích rồi dùng để điều chỉnh, hoàn thiện sản phẩm theo nhu cầu thực của thị trường.

Quy trình này không chạy một đường thẳng từ đầu tới cuối. Tư duy thiết kế có tính phi tuyến tính, nghĩa là phát hiện sai ở bước sau thì quay lại bước trước, sửa giả định rồi đi tiếp. Có khi kiểm tra xong mới thấy vấn đề ban đầu đặt sai, cả nhóm phải quay về bước thấu cảm làm lại từ đầu. Giai đoạn cuối còn có thể thêm một bước suy ngẫm riêng để rút kinh nghiệm cho các hành động tiếp theo, tránh lặp lại cùng một lỗi ở dự án sau.1

Bộ công cụ hỗ trợ cho từng bước

Mỗi bước trong quy trình đều có những công cụ được nhiều người dùng đúc kết ra. Ở bước tìm hiểu và xác định vấn đề, sơ đồ tư duy giúp bung ý tưởng theo nhánh. Sơ đồ khái niệm nối các khái niệm với nhau. Còn phân tích 5 Whys tìm nguyên nhân gốc rễ bằng cách liên tục hỏi tại sao, năm lần liền, thay vì dừng ở triệu chứng bề nổi.

Khi cần chọn lọc và ưu tiên, phân tích SWOT nhìn bốn phía điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức. Phân tích Pareto ưu tiên các yếu tố quan trọng theo tỷ lệ 80/20, tức tập trung vào nhóm nhỏ nguyên nhân gây ra phần lớn kết quả. Với khâu lập kế hoạch, kế hoạch hành động và biểu đồ Gantt chia việc thành các đầu việc có thời hạn. Phác thảo và sơ đồ dòng giúp phác ý tưởng, vẽ luồng thao tác bằng nét tay trước khi làm thật.

Riêng với khâu chuẩn bị một bài thuyết trình, quy tắc 10, 20, 30 của Guy Kawasaki gợi ý dùng 10 trang trình chiếu, nói trong 20 phút, chữ cỡ 30.1 Cuốn Bộ công cụ tư duy thiết kế còn lấy chính bài thuyết trình làm ví dụ phân tích, kèm biểu mẫu và đường dẫn tải để người đọc dùng ngay cho việc của mình.

Ai muốn tra cứu có hệ thống thì cuốn sách ấy xếp gần 50 công cụ vào 7 chương ứng với 7 bước thực hành. Bộ công cụ được xây dựng dựa trên khảo sát hơn 2.500 người từng áp dụng hoặc học tư duy thiết kế, nên mỗi công cụ đều gắn với bối cảnh dùng thật thay vì lý thuyết suông.1 Người mới bắt đầu không cần dùng hết: chọn hai ba công cụ cho mỗi bước, làm quen rồi mới mở rộng.

Hai người trẻ đứng cạnh tường dán đầy giấy ghi chú vàng và hồng, một người đang chạm tay vào tờ giấy
Ảnh minh họa tạo bằng trí tuệ nhân tạo

Rèn luyện và áp dụng tư duy thiết kế vào chính cuộc đời mình

Học lý thuyết chỉ là nửa chặng đường; kỹ năng này vào được tay người ta nhờ thực hành đều đặn, mỗi ngày một chút. Điều đáng mừng là luyện tập không cần phòng lab hay phần mềm đắt tiền, chỉ cần một cuốn vở, đôi mắt quan sát và tinh thần dám thử rồi dám sửa.

Luyện qua dự án thật, cộng đồng và phản hồi

Cách vào việc nhanh nhất là chọn một dự án nhỏ có thật. Có thể là làm lại giao diện một trang web quen thuộc, sắp xếp lại quầy hàng của gia đình, hay thiết kế lại quy trình nhận việc trong phòng ban. Việc có sản phẩm ra mắt buộc người học đi hết các bước từ quan sát đến kiểm tra, thay vì dừng ở ý tưởng trên giấy.

Bên cạnh dự án, nên đọc kỹ các ví dụ thành công lẫn thất bại trong thiết kế qua sách, tạp chí và nghiên cứu. Case study thất bại đôi khi dạy nhiều hơn case thành công, vì nó cho thấy nguyên tắc nào bị bỏ qua và quy trình nào bị cắt ngắn. Luyện thêm các bài tập nhỏ như vẽ phác thảo nhanh một ý tưởng trong vài phút, sắp xếp thứ tự ưu tiên cho một đống việc, hay giải một tình huống gọn gàng trước khi nhìn lời giải.

Chẳng hạn, một người muốn hiểu khách hàng thì thử vẽ minh họa lại những gì mình quan sát được ở cửa hàng, quán ăn hay trên xe buýt; bản vẽ nguệch ngoạc ấy chính là bài tập tư duy đầu tiên. Cuộc thi thiết kế cũng là sân tập tốt, vì có đề bài, có hạn nộp và có người chấm.

Một mình đi chậm, đi cùng người thì đi xa hơn. Tham gia cộng đồng thiết kế, dự sự kiện hay hội thảo giúp kết nối với người cùng sở thích, nghe họ kể chuyện xử lý vấn đề thật. Có điều, học từ chuyên gia mới là bước nâng cao: tìm một người hướng dẫn sẵn lòng góp ý, hoặc theo một chương trình đào tạo bài bản nếu cần hệ thống hóa kiến thức. Designer nào cũng đi qua con đường này: sách, bài báo, khóa học trực tuyến và hội thảo, rồi tự chắt lọc thành cách làm của mình.

Và khâu không thể thiếu: xin phản hồi. Ý tưởng tưởng hay trong đầu thường lộ khuyết điểm khi đưa cho người dùng và người có kinh nghiệm xem thử. Lắng nghe góp ý giúp sửa sản phẩm, đồng thời rèn thói quen nhìn vấn đề từ nhiều góc, điều mà người làm một mình rất khó có được.

Dùng quy trình 5 bước để thiết kế lại cuộc đời

Quy trình dùng để làm sản phẩm còn dùng được để làm lại chính mình. Một tác giả từng nghỉ việc ổn định ở tuổi 30, về nhà làm việc tại chỗ và trông hai con, rồi bắt đầu lại từ đầu bằng chính cách này. Chuyện của người ấy cho thấy phương pháp không dành riêng cho dân thiết kế.

Bước đầu vẫn là thấu cảm, nhưng đối tượng là bản thân: đang ở đâu, vướng vấn đề gì, thực sự mong muốn gì. Nhật ký là công cụ hữu ích ở bước này, vì viết ra mới thấy những mong muốn bị che lấp bởi công việc bận rộn hằng ngày. Muốn thiết kế sản phẩm giá trị thì phải thấu hiểu người dùng; muốn thiết kế cuộc đời mới thì phải thấu hiểu chính mình.

Đến bước xác định vấn đề, việc cần làm là tìm hướng đi dựa trên giá trị cốt lõi của bản thân, chứ không dựa trên mong đợi của người khác. Rồi bước lên ý tưởng: brainstorm càng nhiều phương án càng tốt, chưa phán xét gì cả, sau đó chọn vài ý tưởng dễ thực hiện nhất để thử. Mindmap là công cụ miễn phí giúp có cái nhìn tổng thể về đống ý tưởng vừa gom được, tránh tình trạng chọn bừa phương án đầu tiên nảy ra.

Bước kiểm tra ở đây là hành động thật. Người áp dụng quy trình này sẽ thử bằng việc viết và chia sẻ bài đầu tiên, rồi chủ động kết nối với người cùng chí hướng. Việc gặp gỡ, học hỏi từ người đi trước chính là cách nâng cấp phiên bản thử nghiệm của cuộc đời lên từng bản.

Cuối cùng là quyết định. Kết thúc giai đoạn thử nghiệm, chọn một hướng và cam kết với nó. Khi phân vân giữa nhiều lựa chọn, hãy chấp nhận hy sinh một chút để giữ lại lựa chọn đủ tốt, và ngừng lo lắng về phương án tốt hơn có thể tồn tại đâu đó. Dũng cảm chọn và cam kết, kể cả khi kết quả thất bại, người chọn vẫn nhận về trải nghiệm, kiến thức và kỹ năng mà người đứng ngoài cuộc không có. Muốn đi hết đường này cần tư duy phát triển, tức tin rằng năng lực có thể rèn luyện qua cố gắng và học hỏi. Cộng thêm sự tò mò, thiên hướng hành động, và điều kiện cuối cùng là không sợ thất bại, vì không thử thì không bao giờ biết ý tưởng nào hiệu quả.

Bắt đầu nhỏ và không bỏ dở

Lộ trình hay đến mấy cũng vô nghĩa nếu bỏ dở sau vài ngày. Nguyên tắc giữ nhịp rất giản dị: chọn một hành động nhỏ làm ngay trong tuần này, thay vì lập kế hoạch rộng đến mức không biết bắt đầu từ đâu. Xác định lý do rõ ràng, chọn đúng một việc, ghi lại hiệu quả sau mỗi lần làm, và giữ tiêu chí đánh giá thật đơn giản.

Ép mình theo lịch quá cứng dễ mất động lực nhanh. Đổi lại, lịch linh hoạt với vài điểm kiểm tra giúp việc duy trì bền hơn. Mẹo thực dụng là gắn hoạt động mới vào một khung giờ quen thuộc, ví dụ sau bữa sáng hay trước giờ ngủ, và cho phép điều chỉnh khi việc đột xuất xảy ra. Khi nền tảng đã vững, lúc đó mới mở rộng sang nội dung khác, thử vài lần và đặt những câu hỏi cụ thể hơn cho chính mình.

Bài viết thuộc Góc đọc Xuân của Chúc Mừng Năm Mới.

Nguồn tham khảo

chucmungnammoi.com