Chúc Mừng Năm Mới

Học & lớn lên

Làm việc sáng tạo là gì và vì sao ai cũng học được

Vì sao có người làm việc sáng tạo được, trong khi người khác mãi lặp lại cách cũ? Vì sáng tạo là tạo ra thứ gì vừa mới vừa hữu ích trong hoàn cảnh cụ thể, và thói quen làm việc sáng tạo hoàn toàn rèn được.

13 phút đọc

Vì sao hai người cùng làm một việc, người này nghĩ ra cách mới trong khi người kia lặp lại cách cũ suốt nhiều năm? Câu trả lời thường không nằm ở tiền bạc hay bằng cấp, mà ở hoạt động mang tên sáng tạo. Làm việc sáng tạo chỉ cần suy nghĩ, nên không đòi hỏi nguồn lực tài chính. Đổi mới thì khác: khi ý tưởng được đưa vào hiện thực, cần người, tiền và máy móc.

Trong chuyên mục Học & lớn lên, bài này đi qua ba lớp: sáng tạo là gì, nó khác đổi mới chỗ nào, và những hiểu lầm khiến nhiều người bỏ cuộc giữa đường khi mới tập làm việc sáng tạo.

Sáng tạo là gì và bắt đầu từ đâu

Nói cho gọn, sáng tạo là tạo ra một thứ vừa mới lạ vừa hữu ích, trong một hoàn cảnh ứng dụng cụ thể. Tính mới là sự khác biệt so với đối tượng cùng loại ra đời sớm hơn. Tiện ích thì nhiều mặt: năng suất cao hơn, tiết kiệm hơn, có lãi, thuận tiện hay tôn trọng môi trường. Hai chữ mới và hữu ích phải đi cùng nhau. Một ý tưởng lạ mà vô dụng, hay hữu dụng mà ai cũng đã nghĩ ra, đều chưa gọi là sáng tạo.

Gói lại, bản chất của sự sáng tạo nằm trong ba từ: mới mẻ, độc lập, hiệu quả.2 Nhìn sâu hơn, nó gồm bốn thành phần cốt lõi: tính mới lạ độc đáo, tính hữu ích có giá trị, quá trình khám phá phát triển và thực hiện ý tưởng, cùng mối liên hệ với năng lực nhận thức của người tạo ra.

Thử hình dung một học sinh muốn nướng bánh mà nhà không có lò nướng. Em để ý nồi áp suất giữ nhiệt rất tốt, liền thử đổ bột vào khuôn, đặt lên xửng và hấp chín. Cách làm này mới so với cách nướng thông thường, lại hữu ích đúng hoàn cảnh của em: đó là một hành động sáng tạo, dù sản phẩm chỉ là ổ bánh trong chính căn bếp nhà mình.

Muốn biết một thứ có sáng tạo hay không, cách kiểm tra đơn giản là so sánh nó với người tiền nhiệm: nếu đã thay đổi và mang lại tiện ích trong lĩnh vực ứng dụng cụ thể thì đó là sáng tạo. Tuy nhiên, lợi ích của mỗi tác phẩm sáng tạo đôi khi chỉ giới hạn ở chính người tạo ra, chưa cần lan tới nhiều người. Ổ bánh hấp bằng nồi áp suất chẳng thay đổi ngành làm bánh, nhưng với người làm ra nó, đó vẫn là sáng tạo.

Mỗi ngành nhìn sáng tạo theo một góc.1 Tâm lý học xét hai tiêu chí: tính nguyên bản và tính chức năng. Triết học xem đó là quá trình hoạt động của con người, tạo ra những giá trị vật chất hay tinh thần mới về chất.1 Định nghĩa khác nhau, nhưng điểm chung vẫn là một: làm ra cái mới mà có giá trị.

Điểm phân biệt sáng tạo với đổi mới

Kinh tế học đã bàn tới khái niệm này từ lâu. Năm 1934, Schumpeter mô tả sáng tạo là việc người lao động dùng các hoạt động nhận thức để đưa ra ý tưởng mới trong doanh nghiệp, hình thành qua học tập, làm việc và tích lũy kinh nghiệm. Đến năm 1996, Amabile và cộng sự bổ sung mảnh còn lại: đổi mới là việc thực hiện thành công các ý tưởng sáng tạo ấy.

Ở Việt Nam, việc chuyển ngữ còn có một câu chuyện riêng. Từ innovation dễ nhầm với đổi mới, tên chính sách cải cách toàn diện sau Đại hội Đảng lần thứ VI năm 1986. Vì thế, cụm đổi mới sáng tạo được dùng phổ biến trên văn bản pháp luật và thông tin đại chúng để tránh lẫn lộn.

Sự khác nhau rõ nhất nằm ở một chỗ: làm việc sáng tạo chỉ là suy nghĩ, rất khó đo lường, không cần nguồn lực, không mất chi phí. Đổi mới thì ngược lại: cần nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất, và dễ đo hơn qua bằng sáng chế hay doanh thu từ sản phẩm, dịch vụ mới. Thử hình dung một nhân viên đề xuất cải tiến quy trình để bỏ một khâu kiểm tra thừa. Giai đoạn suy nghĩ, liên tưởng, thử ý trên giấy chưa tốn đồng nào. Sau đó, khi công ty quyết triển khai, phải đào tạo lại người, điều chỉnh phần mềm, in mới biểu mẫu. Từ lúc đó, ý tưởng ấy đã chuyển thành đổi mới, và thành quả bắt đầu đo được. Muốn duy trì làm việc sáng tạo mỗi ngày, chi phí gần như bằng không; muốn đổi mới, phải chuẩn bị sẵn ngân sách.

Hệ quả của sự phân biệt này còn chạm tới trách nhiệm. Ý tưởng khi chưa chuyển hóa thành sản phẩm hay dịch vụ thì không gây tổn hại, nên không bị ràng buộc trách nhiệm pháp lý. Đổi mới có thể gây tổn hại cho doanh nghiệp hoặc xã hội, nên liên quan trách nhiệm pháp lý khi trở thành hiện thực. Nghĩ tự do, làm có trách nhiệm: đó là hai nửa của cùng một quá trình.

Tư duy sáng tạo là khả năng sinh ra ý tưởng mới, độc đáo, kết nối những điều tưởng chừng không liên quan và giải quyết vấn đề hiệu quả.1 Đặc điểm của nó gồm tính linh hoạt, tính tò mò, khả năng liên tưởng, sự kiên trì và cởi mở. Người nghiên cứu đặt ra bốn tiêu chuẩn để đánh giá: sự trôi chảy (nghĩ ra nhiều ý tưởng), sự độc đáo, sự linh hoạt (suy nghĩ qua nhiều phạm trù khác nhau) và sự phát minh.

Tiêu chuẩn linh hoạt nghe trừu tượng, nhưng một ví dụ cho thấy ngay. Khi động não về sự mạnh mẽ, phần lớn người nghĩ đến siêu anh hùng; người có tư duy sáng tạo lại liên tưởng đến keo siêu dính, mùi hôi và trọng lực.3 Cùng một đề bài, một người đi theo lối mòn, người kia nhảy sang hẳn lĩnh vực khác để mượn ý tưởng.

Lĩnh vực nghiên cứu về cách kích hoạt khả năng này còn mới, và giáo sư Edward De Bono dùng thuật ngữ Tư duy định hướng để chỉ ngành đó.6 Điều đáng mừng là các phương pháp của nó không cần trang bị đắt tiền: chủ yếu dùng giấy, bút, phấn, bảng và lời nói, đôi khi kèm phần mềm.6 Người học nắm được qua một buổi đào tạo cấp tốc đến dưới một tuần.6

Cũng có một hiện tượng thú vị thường bị nhầm là may mắn.6 Serendipity là năng lực nhận biết, kết nối và sử dụng những thông tin hữu ích xuất hiện bất ngờ. Chính hiện tượng này đã dẫn tới nhiều phát hiện giá trị cao, nên người ta hay tưởng đó là vận may, trong khi thực chất nó là một yếu tố của tư duy sáng tạo.

Vì sao nhiều người lớn cảm thấy mình mất đi khả năng này? Các nghiên cứu trong vài thập kỷ chỉ ra sự sáng tạo ở trẻ em có xu hướng giảm dần khi lớn lên, dễ thấy nhất từ tuổi mẫu giáo đến lớp 3.3 Nguyên nhân là trẻ càng lớn càng gặp nhiều bài toán tiêu chuẩn hóa.3 Với người đi làm, tình trạng tương tự cũng xảy ra: lặp lại cùng một công việc, cùng một quy trình quá nhiều mà không đổi mới khiến cuộc sống tẻ nhạt và hiệu quả giảm dần.2

Khả năng sáng tạo không biến mất; nó chỉ bị vùi dưới lớp thói quen.

Tin vui là nó hoàn toàn rèn lại được. Dù không phải ai cũng có sẵn tư duy sáng tạo bẩm sinh, kỹ năng này vẫn rèn luyện và phát triển được.1 Cách tập đơn giản nhất là dùng hai câu hỏi. Tại sao, để thách thức giả định mặc định và đào sâu bản chất vấn đề.1 Nếu như, để khuyến khích suy nghĩ táo bạo hơn.1 Câu hỏi Chuyện gì sẽ xảy ra nếu, chẳng hạn nếu chúng ta thay đổi tính năng sản phẩm, cũng khơi dậy trí tưởng tượng theo đúng cách đó.2

Ngoài câu hỏi, còn các bài tập nhỏ giúp biến làm việc sáng tạo thành thói quen mỗi ngày. Bài nối từ: người sau nghĩ một từ bắt đầu bằng từ cuối của người nói trước, buộc não hoạt động liên tục. Bài ngẫu nhiên: chọn một vật bất kỳ rồi liệt kê hết mọi công dụng của nó, để tập nhìn một thứ từ nhiều góc.2

Hai bài còn lại cũng đơn giản không kém.2 Bài nhập vai: chọn một người cụ thể, rồi tự hỏi nếu là người đó thì sẽ nghĩ gì, làm gì. Ví dụ, khi gặp một khách hàng khó tính, hãy đặt mình vào vị trí người mua đã bị làm phiền nhiều lần trước đó, thay vì chỉ nhìn từ phía người bán. Bài tìm điểm chung: lấy hai thứ tưởng chừng không dính dáng gì, tìm điểm gặp để tạo giải pháp mới. Một chiếc ô và một cái dùi cui đều có cán dài và phần che, từ đó nghĩ đến thiết kế gậy chống có mái che cho người già đi bộ dưới nắng.

Muốn nuôi nền tảng lâu dài, hãy đọc sách, báo, tạp chí nhiều lĩnh vực để có góc nhìn mới và nguồn cảm hứng.1 Gặp gỡ người có tư duy sáng tạo, đi du lịch khám phá văn hóa mới cũng nằm trong các cách được khuyên.1

Cơ thể cũng tham gia vào chuyện này. Các biện pháp bổ trợ gồm thiền định, dưỡng sinh, và chế độ làm việc có nghỉ ngơi sau mỗi 45–60 phút tập trung.6 Nghỉ giữa chừng không phải lười; đó là cách cho não thời gian nối những mảnh thông tin rời rạc.

Niềm tin của người học quyết định phần lớn kết quả. Người có tư duy phát triển tin rằng mọi khả năng đều lớn lên nhờ nỗ lực, học hỏi và rèn luyện; Carol Dweck trình bày điều này trong cuốn Tâm lý học thành công.2 Người tin như vậy sẽ dám thử và dám sai. Chấp nhận thất bại là một phần tự nhiên của quá trình, vì mỗi lần trượt là kinh nghiệm tham khảo cho ý tưởng sau.

Kinh nghiệm tích lũy càng dày, việc sáng tạo càng dễ. Steve Jobs từng nói sự sáng tạo đến từ kinh nghiệm: càng nhiều kinh nghiệm, người ta càng dễ tìm được giải pháp.5 Theo một bài tổng hợp trên Cafebiz, Bill Gates, Oprah Winfrey và Mark Zuckerberg dành ít nhất 5 giờ mỗi tuần để học những điều mới.5 Trong doanh nghiệp, những cách quen thuộc như họp nhóm động não, phân tích SWOT, đọc xu hướng thị trường hay kỹ thuật đảo ngược đều là đường dẫn tới ý tưởng. Kỹ thuật đảo ngược nghĩa là xem xét một sản phẩm thành công rồi điều chỉnh cho thị trường khác.

Một người đàn ông lớn tuổi ngồi bên bàn gỗ, hai tay cầm chiếc đèn đan tre, trên bàn có giấy trắng và dao, ánh sáng chiều ấm
Ảnh minh họa

Đưa làm việc sáng tạo vào công việc

Rào cản lớn nhất của người muốn bắt đầu thường là những niềm tin sai mang theo từ trước, chứ không phải kỹ thuật. Bốn hiểu lầm dưới đây gặp nhiều nhất, kèm cách kiểm chứng bằng chính định nghĩa ở trên.

Khi bốn hiểu lầm đó được dỡ bỏ, làm việc sáng tạo trong công việc hiện ra rõ hơn qua một nghề cụ thể: nhà sáng tạo nội dung. Người làm nghề này chịu trách nhiệm sản xuất nội dung hấp dẫn, có giá trị và phù hợp mục đích truyền thông trên các nền tảng, dưới dạng bài viết, hình ảnh, video, âm thanh, biểu đồ thông tin hay hình ảnh động. Công việc gồm 5 giai đoạn: nghiên cứu và phân tích thị trường, lên ý tưởng và lập kế hoạch, sản xuất nội dung, rồi phân phối và tiếp thị. Giai đoạn cuối là đo lường và đánh giá hiệu quả bằng các công cụ như Google Analytics, Facebook Insights, YouTube Analytics. Ở đây làm việc sáng tạo chạy theo quy trình, có điểm bắt đầu và điểm đo kết quả, chứ không phải cơn hứng thú bất chợt. Tuy nhiên, nghề này cũng có mặt đáng cân nhắc. Ưu điểm là thời gian và địa điểm linh hoạt, được tự do sáng tạo, thu nhập đến từ quảng cáo, tài trợ, bán hàng, dịch vụ, cùng cơ hội xây dựng thương hiệu cá nhân. Đổi lại là cạnh tranh khốc liệt, áp lực phải sáng tạo không ngừng, khó xây dựng cộng đồng ban đầu và rủi ro pháp lý về bản quyền.

Với người đi làm trong công ty, có tám cách được nêu để tăng khả năng sáng tạo tại nơi làm việc. Đó là thay đổi thói quen cũ, lắng nghe và quan tâm đến người khác, tìm một người cố vấn hoặc nhà phê bình giỏi, thành thật với bản thân và với người khác. Bốn cách còn lại: biết dùng khiếu hài hước, liên tục học điều mới, dám trải nghiệm tất cả, và nhận quyền sở hữu một dự án. Trong số đó, nhận quyền sở hữu một dự án thường tạo ra thay đổi rõ nhất: khi chịu trách nhiệm về kết quả cuối cùng, người đi làm buộc phải tìm cách làm tốt hơn thay vì chỉ làm cho xong.

  • Hiểu lầm sáng tạo phải là phát minh lớn: định nghĩa chỉ đòi hỏi mới và hữu ích trong hoàn cảnh cụ thể, nên việc thay đổi cách sắp xếp bàn làm việc để tăng năng suất cũng đủ đạt chuẩn.
  • Hiểu lầm mọi ý tưởng đều thành đổi mới: chỉ những ý tưởng khả thi mới được doanh nghiệp đầu tư triển khai, dù mọi quá trình đổi mới đều bắt nguồn từ sự sáng tạo.
  • Hiểu lầm cái mới lúc nào cũng có lợi: khả năng ứng dụng của sáng tạo chỉ đúng trong không gian, thời gian và hoàn cảnh cụ thể, đi xa hơn có thể biến lợi thành hại.

Bài viết thuộc Góc đọc Xuân của Chúc Mừng Năm Mới.

Nguồn tham khảo

chucmungnammoi.com