Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 8/2193
Tháng 8/2193 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 8/2193
4 ngày tốt cho xuất hành: 01/08 (âm lịch 05/07) · 16/08 (âm lịch 20/07) · 25/08 (âm lịch 29/07) · 30/08 (âm lịch 04/08)
1 ngày nên tránh: 27/08 (âm lịch 01/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2193
- Thứ năm, 01/08/2193 Âm lịch 05/07 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thủ Nhật, Bất Tương, Thánh Tâm · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Xúc Thủy Long, Nguyên Vũ · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 16/08/2193 Âm lịch 20/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 25/08/2193 Âm lịch 29/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 30/08/2193 Âm lịch 04/08 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 8/2193
- Thứ ba, 27/08/2193 Âm lịch 01/08 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành